Tampere United
Phần Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng Stage
Tampere United đang xếp thứ 1 trên tổng 12 đội, với 53 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 16
- Hoà
- 5
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 59
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số
- +33
Kết quả gần đây
Tampere United đang đứng thứ mấy?
Tampere United đang dẫn đầu giải với 53 điểm sau 26 trận. Tốc độ tích điểm là 2,0 điểm mỗi trận. Vị trí này tính trong bảng STAGE.
Tampere United ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Tampere United đang là +33. Không đội nào trong nhóm ghi nhiều bàn hơn. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu.
Phong độ gần đây của Tampere United
Trận gần nhất, Tampere United thắng OLS 1-0 trên sân khách. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 4 lần giành trọn ba điểm.
Hồ sơ đội bóng Tampere United
Sân nhà của Tampere United, đội bóng Phần Lan, là Pyynikin urheilukenttä. Pyynikin urheilukenttä đón được 5.000 khán giả mỗi trận.
Thành tích sân nhà và sân khách của Tampere United
Tampere United ghi 32 bàn ở sân nhà và 27 bàn ở sân khách.
Tampere United hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Tampere United đang hơn Rops 6 điểm.
Trận kế tiếp của Tampere United
Tampere United sẽ tiếp Rops vào lúc 19h00 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Rops có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 2 ở bảng STAGE với 47 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Joonas Immonen | Thủ môn | Phần Lan |
| 2 | J. Alapera | Hậu vệ | |
| 3 | J. Hallivuori | Hậu vệ | |
| 4 | Ardian Kovaqi | Hậu vệ | Phần Lan |
| 5 | Joel Laitinen | Hậu vệ | Phần Lan |
| 6 | Noel Hasa | Tiền vệ | Phần Lan |
| 7 | Janar Georg | Tiền đạo | Estonia |
| 8 | Rasmus Lehtonen | Tiền vệ | Phần Lan |
| 9 | Jesse Huhtala | Tiền đạo | Phần Lan |
| 10 | Taha Özcelik | Tiền vệ | Phần Lan |
| 11 | Justus Rantanen | Hậu vệ | Phần Lan |
| 13 | Tomas Sovelius | Hậu vệ | Phần Lan |
| 15 | Joonas Rantala | Hậu vệ | Phần Lan |
| 16 | Kristoffer Riihilahti | Tiền đạo | Phần Lan |
| 17 | L. Kesti | Hậu vệ | |
| 18 | Ossi Torniainen | Tiền đạo | Phần Lan |
| 19 | L. Bradbury | Tiền đạo | |
| 21 | Juho Enbuska | Tiền vệ | |
| 22 | Rasmus Väisänen | Tiền đạo | Phần Lan |
| 23 | Leo Kyllönen | Tiền vệ | Phần Lan |
| 25 | Santeri Pakkanen | Thủ môn | Phần Lan |
| 29 | Kalle Huhta | Tiền đạo | Phần Lan |
| 30 | Juho Heikkinen | Tiền vệ | Phần Lan |
| 33 | Joona Malinen | Hậu vệ |