Tallinna Kalev
Estonia
Thứ hạng hiện tại Bảng Esiliiga A
Tallinna Kalev đang xếp thứ 7 trên tổng 10 đội, với 37 điểm sau 30 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 7
- Thua
- 13
- Bàn thắng
- 53
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Tallinna Kalev
Trận gần nhất, Tallinna Kalev thua Viimsi 1-2 trên sân nhà. Loạt 6 trận vừa qua để lại 7 bàn ghi được và 15 bàn phải nhận. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 7.
Tallinna Kalev đang đứng thứ mấy?
Chuỗi không thắng 7 trận đang đè nặng lên Tallinna Kalev. Bảng xếp hạng ghi nhận 10 thắng, 7 hoà và 13 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,2 điểm.
Vị trí Tallinna Kalev so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Tallinna Kalev nằm giữa Maardu và Nõmme United II. Ngôi đầu của Tartu Welco còn xa 28 điểm.
Khác biệt sân bãi của Tallinna Kalev
Thành tích hai sân của Tallinna Kalev là 6 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,1 bàn mỗi trận so với 1,4 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Tallinna Kalev
Tallinna Kalev lấy Kalevi Keskstaadioni kunstmuru ở Tallinn làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là TAL. Kalevi Keskstaadioni kunstmuru đón được 1.360 khán giả mỗi trận.
Sức mạnh ghi bàn của Tallinna Kalev
Số bàn thua của Tallinna Kalev dừng ở 57 sau 30 trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 5. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 6.
Đối thủ kế tiếp của Tallinna Kalev
Trận kế tiếp, Tallinna Kalev tiếp FCI Levadia II trên sân Kadrioru staadion lúc 22h00 ngày 19/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 5 với 44 điểm. FCI Levadia II có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 6 | Dylan Sal-Al-Saller | Tiền vệ | Estonia |
| 7 | Henri Lehtmaa | Tiền đạo | Estonia |
| 8 | O. De Pizzol | Tiền vệ | |
| 9 | Raiko Ilves | Tiền đạo | Estonia |
| 10 | Arseni Gusarov | Tiền đạo | Estonia |
| 11 | Kevin Pormeister | Tiền đạo | Estonia |
| 12 | Ats Purje | Tiền vệ | Estonia |
| 13 | Miron Vetkal | Thủ môn | Estonia |
| 14 | Ander Sikk | Tiền vệ | Estonia |
| 15 | A. Timoska | Hậu vệ | |
| 16 | Aron Kirt | Hậu vệ | Estonia |
| 18 | Vadim Mihhailov | Tiền đạo | Estonia |
| 19 | Martin Tomberg | Tiền vệ | Estonia |
| 20 | S. Kubensky | Tiền vệ | |
| 21 | Daniil Petrunin | Tiền vệ | Estonia |
| 22 | Artur Sakarias | Tiền vệ | Estonia |
| 23 | Artur Sibul | Tiền đạo | Estonia |
| 25 | Jonathan Jose | Tiền vệ | |
| 26 | Rafael Luts | Tiền vệ | Estonia |
| 66 | Tristan Seimoja | Hậu vệ | Estonia |