Tallinna Kalev II
Estonia
Thứ hạng hiện tại Bảng Esiliiga B
Tallinna Kalev II đang xếp thứ 9 trên tổng 10 đội, với 30 điểm sau 32 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 6
- Thua
- 18
- Bàn thắng
- 64
- Bàn thua
- 79
- Hiệu số
- -15
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Tallinna Kalev II
Tallinna Kalev II xếp thứ 9 trong số 10 đội. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,9 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 8 thắng, 6 hoà và 18 thua.
Tallinna Kalev II đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Tallinna Kalev II nằm giữa JK Tabasalu và Legion. Đội đầu bảng Narva U21 đang hơn 36 điểm.
Mạch trận hiện thời của Tallinna Kalev II
Trận gần nhất, Tallinna Kalev II hoà Parnu JK Vaprus U21 1-1 trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 12 bàn ghi được và 16 bàn phải nhận.
Tallinna Kalev II chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Tallinna Kalev II thắng 5 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Sân khách đội ghi 29 bàn và nhận 47 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 35 bàn và nhận 32 bàn.
Giới thiệu Tallinna Kalev II
Tallinna Kalev II là một đội bóng Estonia. Kalevi Keskstaadioni kunstmuru đón được 1.360 khán giả mỗi trận.
Tallinna Kalev II ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Tallinna Kalev II đứng thứ 8 với 2,0 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −15. Số bàn ghi được xếp thứ 8 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Tallinna Kalev II
Theo giờ Việt Nam, Tallinna Kalev II làm khách của Levadia U19 lúc 23h00 ngày 18/10/2026. Levadia U19 có 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất. Levadia U19 bước vào trận khi đứng thứ 2 với 62 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | M. Tomingas | Tiền đạo | |
| - | H. Tuur | Tiền vệ | |
| 2 | K. Kahro | Hậu vệ | |
| 3 | R. Oja | Tiền vệ | |
| 9 | Raiko Ilves | Tiền đạo | Estonia |
| 10 | Oskar Lasn | Tiền đạo | Estonia |
| 10 | Arseni Gusarov | Tiền đạo | Estonia |
| 11 | Kevin Pormeister | Tiền đạo | Estonia |
| 11 | S. Valjas | Tiền vệ | |
| 11 | K. Treumuth | Tiền đạo | |
| 15 | V. Mellis | Hậu vệ | |
| 16 | Aron Kirt | Hậu vệ | Estonia |
| 19 | J. Esna | Tiền đạo | |
| 20 | S. Kubensky | Tiền vệ | |
| 23 | H. Tammepold | Hậu vệ | |
| 26 | Rafael Luts | Tiền vệ | Estonia |
| 26 | C. Kukk | Hậu vệ | |
| 27 | Kaspar Korasteljov | Tiền vệ | Estonia |
| 32 | J. Kaljurand | Thủ môn | |
| 66 | Tristan Seimoja | Hậu vệ | Estonia |
| 80 | T. Laurik | Thủ môn |