Tadamon Sour
Liban
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Tadamon Sour đang xếp thứ 3 trên tổng 12 đội, với 4 điểm sau 2 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Tadamon Sour đang đứng thứ mấy?
Cuộc chiến trụ hạng đang có Tadamon Sour, đội đứng thứ 10. Thành tích mùa 19/20 là 3 thắng, 8 hoà và 10 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,8 điểm.
Tadamon Sour hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Tadamon Sour tới Al Ansar ở ngôi đầu là 36 điểm. Reyady Abaseya đang hơn đội 3 điểm. Đội đang giữ 7 điểm lợi thế trước Bourj.
Kết quả các trận gần nhất của Tadamon Sour
Tadamon Sour khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Al Nejmeh 3-3, thắng Shabab Al Sahel 1-0 và thua Reyady Abaseya 1-2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Tadamon Sour trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Tadamon Sour 2 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 11 bàn và nhận 17 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 6 bàn và nhận 12 bàn.
Hồ sơ đội bóng Tadamon Sour
Tadamon Sour lấy Al Ansar Stadium ở Bayrūt làm sân nhà. Al Ansar Stadium có 1.000 chỗ ngồi.
Số bàn thắng và bàn thua của Tadamon Sour
Hàng thủ Tadamon Sour đứng thứ 7, trung bình nhận 1,2 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 7 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −14.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Madikaba Doumbia | Tiền vệ | Pháp |
| - | Alaa Al Baba | Tiền đạo | Liban |
| - | Youssef Barakat | Hậu vệ | Liban |
| - | Ali Bitar | Hậu vệ | Liban |
| - | Mahmoud Kaor | Tiền vệ | Liban |
| - | Bilal Najdi | Tiền vệ | Liban |
| - | Wael Yousef | Hậu vệ | Liban |
| - | Mohammad Dabouq | Tiền vệ | Liban |
| - | Hussain Mhedli | Hậu vệ | Liban |
| - | Hasan Bazi | Tiền đạo | Liban |
| - | Ali Al Hourani | Tiền vệ | Liban |
| - | Ali Ez Aldin | Tiền vệ | Liban |
| - | Mohamad Santina | Thủ môn | Liban |
| - | Youssef Saleh | Tiền vệ | Liban |
| - | Abbas Sharqawi | Hậu vệ | Liban |
| - | Jawad Kawtharani | Tiền vệ | Liban |
| - | Wael Khabaz | Hậu vệ | Liban |
| - | Kareem Arab | Thủ môn | Liban |
| - | Rabah Mazbouh | Tiền đạo | Liban |
| - | Ghassan Sarrieyeh | Tiền đạo | Palestine |
| - | Afif Zraiq | Thủ môn | Liban |
| - | Zaher Al Amin | Thủ môn | Liban |
| - | Hasan Shamali | Tiền vệ | Liban |
| - | Fadi Zayyat | Tiền đạo | Liban |
| - | Kareem Qasem | Tiền đạo | Liban |
| - | Qasem Watfa | Hậu vệ | Liban |
| - | Godfred Yeboah | Hậu vệ | Ghana |
| - | Ali Al Asaad | Hậu vệ | Liban |
| - | Mohammad El Dor | Hậu vệ | Liban |
| - | Jehad Hallak | Tiền vệ | Palestine |
| - | Mohammad Kabalan | Thủ môn | Liban |
| - | Ahmad Manaa | Thủ môn | Liban |
| - | Hasan Morsel | Thủ môn | Liban |
| - | Hassan Trad | Tiền vệ | Liban |
| - | Mohammad Ismail | Tiền đạo | Palestine |
| - | Ahmad Mohammad | Tiền đạo | Liban |
| - | Baye Badji | Tiền đạo | Senegal |
| - | Dela Akorli | Tiền đạo | Ghana |
| - | Amissah Assan | Tiền vệ | Ghana |
| - | Guilherme | Tiền đạo | Brazil |
| - | Mehdi Oussaily | Hậu vệ | Liban |
| - | Jalal Hassan | Tiền đạo | Liban |
| - | Mohammad Khalil | Tiền vệ | Liban |
| - | Adnan Madi | Tiền đạo | Liban |
| - | Mohammad Aabed | Tiền vệ |