Szentlőrinc SE
Hungary
Thứ hạng hiện tại Bảng NB II
Szentlőrinc SE đang xếp thứ 10 trên tổng 16 đội, với 10 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Szentlőrinc SE
Szentlőrinc SE lấy Szentlőrinci Sportpálya ở Szentlőrinc làm sân nhà. Szentlőrinci Sportpálya có 1.100 chỗ ngồi.
Szentlőrinc SE xếp hạng ra sao?
Sau 8 vòng, Szentlőrinc SE có 10 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm. Cụ thể là 3 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Szentlőrinc SE thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Szentlőrinc SE tới kết quả thua Fehérvár FC 0-3. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Szentlőrinc SE trên sân nhà so với sân khách
Szentlőrinc SE nhận 4 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,2 bàn mỗi trận, so với 0,7 bàn khi làm khách. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách.
Vị trí Szentlőrinc SE so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Szentlőrinc SE nằm giữa Karcag SE và Diosgyori VTK. Ngôi đầu của Soroksar còn xa 10 điểm.
Szentlőrinc SE ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Szentlőrinc SE ghi 8 bàn và để thủng lưới 12 bàn mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 11 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −4.
Lịch thi đấu sắp tới của Szentlőrinc SE
Lịch thi đấu đưa Szentlőrinc SE sang làm khách của Diosgyori VTK lúc 23h00 ngày 13/10/2026 (giờ Việt Nam). Diosgyori VTK bước vào trận khi đứng thứ 11 với 10 điểm. Trong năm trận gần nhất, Diosgyori VTK có 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Donát Szivacski | Hậu vệ | Hungary |
| 4 | Gabriel Buta | Tiền đạo | Romania |
| 5 | M. Bogdan | Hậu vệ | |
| 6 | Andreas Bocking | Tiền vệ | |
| 7 | Benjámin Oláh | Tiền đạo | Hungary |
| 7 | Mark Lakatos | Tiền vệ | |
| 8 | Aleksandar Rac | Tiền vệ | |
| 10 | István Harsányi | Tiền vệ | Hungary |
| 11 | Bertalan Kun | Tiền vệ | Hungary |
| 14 | Máté Szolgai | Tiền vệ | Slovakia |
| 20 | B. Rideg | Tiền đạo | |
| 21 | Péter Kiss-Szemán | Hậu vệ | Hungary |
| 22 | G. Bolla | Hậu vệ | |
| 23 | György Varga | Tiền vệ | Hungary |
| 27 | János Galambos | Tiền đạo | Hungary |
| 27 | Lazar Milovanovic | Hậu vệ | |
| 33 | Olivér Dinnyés | Hậu vệ | Hungary |
| 40 | Abris Samson | Tiền vệ | |
| 42 | Patrik Poór | Hậu vệ | Hungary |
| 46 | S. Szllard | Thủ môn | |
| 67 | Erik Czérna | Tiền vệ | Hungary |
| 74 | Martin Auerbach | Thủ môn | Hungary |
| 86 | Patrik Weisz | Tiền vệ | |
| 90 | Rajmund Kostyák | Thủ môn | Hungary |