Świt Skolwin Szczecin
Ba Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng II Liga - East
Świt Skolwin Szczecin đang xếp thứ 17 trên tổng 18 đội, với 8 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số
- -14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Świt Skolwin trên bảng xếp hạng
Świt Skolwin xếp thứ 17 trong số 18 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 2 hoà và 7 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,7 điểm một trận.
Khoảng cách của Świt Skolwin với nhóm trên và nhóm dưới
Świt Skolwin bằng điểm Sokół Kleczew và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đang giữ 4 điểm lợi thế trước Resovia Rzeszów. Cách biệt với Znicz Pruszków là 18 điểm.
Mạch trận hiện thời của Świt Skolwin
Lần ra sân gần đây nhất đưa Świt Skolwin tới kết quả thua Avia Świdnik 0-1. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Świt Skolwin chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Świt Skolwin thắng 1 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 14 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 6 bàn và nhận 11 bàn.
Giới thiệu Świt Skolwin
Sân nhà của Świt Skolwin, đội bóng Ba Lan, là Stadion Miejski Skolwin. Khán đài Stadion Miejski Skolwin có 2.000 chỗ ngồi.
Świt Skolwin ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Świt Skolwin đứng thứ 17, trung bình nhận 2,3 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −14. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 17.
Świt Skolwin đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 17/10/2026, Świt Skolwin tiếp Olimpia Grudziądz trên sân Stadion Miejski Skolwin, bóng lăn lúc 20h30 giờ Việt Nam. Olimpia Grudziądz có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Olimpia Grudziądz bước vào trận khi đứng thứ 6 với 18 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Kacper Golebiewski | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Adam Ładziak | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Szymon Zan | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Aleksander Kifert | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Patryk Pieślak | Tiền vệ | Ba Lan |
| 3 | Dawid Szwiec | Hậu vệ | Ba Lan |
| 4 | Sebastian Rogala | Hậu vệ | Ba Lan |
| 5 | Jędrzej Góral | Hậu vệ | Ba Lan |
| 8 | Maciej Koziara | Tiền vệ | Ba Lan |
| 8 | Mateusz Andruszko | Tiền vệ | Ba Lan |
| 9 | Krzysztof Ropski | Tiền đạo | Ba Lan |
| 10 | Dawid Kort | Tiền vệ | Ba Lan |
| 11 | Kacper Nowak | Tiền vệ | Ba Lan |
| 13 | Szymon Kapelusz | Tiền đạo | Ba Lan |
| 15 | Kacper Wojdak | Tiền vệ | Ba Lan |
| 19 | Dawid Kisły | Hậu vệ | Ba Lan |
| 20 | Alexander Gorgon | Tiền vệ | Áo |
| 20 | Damian Ciechanowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 22 | Aleksander Wozniak | Tiền vệ | Ba Lan |
| 23 | Szymon Nowicki | Hậu vệ | Ba Lan |
| 24 | Kacper Zendelek | Tiền vệ | Ba Lan |
| 31 | Mateusz Abramowicz | Thủ môn | Ba Lan |
| 76 | Jakub Rajczykowski | Thủ môn | Ba Lan |
| 94 | Konrad Nowak | Tiền vệ | Ba Lan |
| 99 | Adam Frączczak | Tiền đạo | Ba Lan |