SV Drochtersen/Assel
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: North
SV Drochtersen/Assel đang xếp thứ 2 trên tổng 18 đội, với 28 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 43
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- +25
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
SV Drochtersen/Assel xếp hạng ra sao?
SV Drochtersen/Assel có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 13 vòng. Nhịp lấy điểm đang là 2,2 điểm một trận. Cụ thể là 9 thắng, 1 hoà và 3 thua.
SV Drochtersen/Assel đang bám đuổi những ai?
SV Drochtersen/Assel kém Weiche Flensburg ở vị trí liền trên đúng 3 điểm. Hannover 96 II bám sát với khoảng cách 1 điểm.
Mạch trận hiện thời của SV Drochtersen/Assel
Ba trận gần nhất của SV Drochtersen/Assel: thắng Bremer SV 3-0, thắng SSV Jeddeloh 7-2 và hoà Schöningen 3-3. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 5 lần giành trọn ba điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của SV Drochtersen/Assel
Trung bình mỗi trận SV Drochtersen/Assel ghi 3,3 bàn và nhận 1,4 bàn. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 4.
Thành tích sân nhà và sân khách của SV Drochtersen/Assel
SV Drochtersen/Assel ghi 26 bàn ở sân nhà và 17 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 3,7 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 2,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng SV Drochtersen/Assel
Kehdinger Stadion, sân nhà của SV Drochtersen/Assel, chứa được 8.300 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là DRO.
Lịch thi đấu sắp tới của SV Drochtersen/Assel
Ngày 17/10/2026, SV Drochtersen/Assel làm khách của Weiche Flensburg, bóng lăn lúc 00h30 giờ Việt Nam. Weiche Flensburg có 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất. Weiche Flensburg bước vào trận khi đứng đầu với 31 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Maximilian Geißen | Hậu vệ | Đức |
| - | Tjorve Mohr | Hậu vệ | Đức |
| - | Jorik Wulff | Tiền vệ | Đức |
| - | Matti Cebulla | Tiền vệ | Đức |
| 2 | Robin Kölle | Hậu vệ | Đức |
| 7 | Jannes Elfers | Tiền vệ | |
| 8 | M. Steinmann | Tiền vệ | Đức |
| 9 | Miguel Fernandes | Tiền đạo | |
| 10 | Jannes Wulff | Tiền vệ | Đức |
| 12 | Nico von der Reith | Tiền vệ | Đức |
| 18 | Haris Hyseni | Tiền vệ | Kosovo |
| 24 | N. Serra | Hậu vệ | |
| 28 | Liam Giwah | Hậu vệ | Đức |
| 30 | Patrick Siefkes | Thủ môn | Đức |
| 30 | A. A. Hamid | Tiền vệ | Iraq |
| 31 | Justin Plautz | Hậu vệ | Đức |
| 37 | Dennis Rosin | Tiền vệ | Đức |
| 47 | Philipp Aue | Tiền đạo | Đức |