SV Babelsberg 03
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Nordost
SV Babelsberg 03 đang xếp thứ 11 trên tổng 18 đội, với 13 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 4
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng SV Babelsberg 03
SV Babelsberg 03 là một đội bóng Đức. Người hâm mộ quen gọi đội là BAB. Sức chứa của Karl-Liebknecht-Stadion là 10.787 chỗ.
SV Babelsberg 03 trên bảng xếp hạng
SV Babelsberg 03 giữ vị trí thứ 11 mùa 18/19. Đội có 3 thắng, 4 hoà và 5 thua. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận.
SV Babelsberg 03 thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, SV Babelsberg 03 hoà Lokomotive Leipzig 0-0 trên sân nhà. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Khác biệt sân bãi của SV Babelsberg 03
SV Babelsberg 03 nhận 9 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 8 bàn và nhận 8 bàn.
SV Babelsberg 03 đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ SV Babelsberg 03 tới Chemnitzer FC ở ngôi đầu là 16 điểm. Lokomotive Leipzig đang hơn đội 3 điểm.
SV Babelsberg 03 ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận SV Babelsberg 03 ghi 1,2 bàn và nhận 1,4 bàn. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 8. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −3.
Đối thủ kế tiếp của SV Babelsberg 03
Trận kế tiếp, SV Babelsberg 03 làm khách của Tasmania Berlin lúc 00h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Tasmania Berlin bước vào trận khi đứng thứ 18 với 5 điểm. Trong năm trận gần nhất, Tasmania Berlin có 1 hoà, 4 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Maurice Čović | Tiền vệ | Đức |
| - | Yannik Bangsow | Thủ môn | Đức |
| - | Charmaine Häusl | Hậu vệ | Đức |
| - | Daniel Frahn | Tiền đạo | Đức |
| - | Philipp Zeiger | Hậu vệ | Đức |
| - | Andreas Pollasch | Tiền vệ | Đức |
| - | Ruwen Werthmüller | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| - | Mike Bachmann | Tiền đạo | Đức |
| - | L. Schulz | Tiền đạo | Đức |
| - | Jeremy Postelt | Tiền vệ | Đức |
| - | Paul-Roman Wegener | Tiền vệ | Đức |
| - | Luca Dahlke | Tiền vệ | Đức |
| - | George Didoss | Tiền vệ | Đức |
| - | Darijan Silic | Tiền vệ | Đức |
| - | Tjalf Geue | Hậu vệ | Đức |
| - | Cem Bagci | Thủ môn | Đức |
| - | Julien Rene Korn | Thủ môn | Đức |
| - | N. Motowilczuk | Tiền đạo | Đức |
| - | Lenn Nernheim | Thủ môn | Đức |
| 3 | Jannis Lang | Hậu vệ | Đức |
| 5 | Jannes Vollert | Hậu vệ | Đức |
| 8 | Leon Bürger | Tiền vệ | Đức |
| 8 | Samir Werbelow | Tiền vệ | Đức |
| 18 | Stanley Keller | Tiền vệ | Đức |
| 20 | Tim Maciejewski | Tiền vệ | Đức |
| 27 | Gordon Büch | Hậu vệ | Đức |
| 29 | Andor Bolyki | Tiền đạo | Hungary |
| 31 | Sebastian Jung | Thủ môn | Đức |
| 35 | Yannic Stein | Thủ môn | Đức |