Sundby
Đan Mạch
Thứ hạng hiện tại Bảng 3rd Division
Sundby đang xếp thứ 11 trên tổng 12 đội, với 10 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sundby trên bảng xếp hạng
Sundby xếp thứ 11 trong số 12 đội. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,9 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 1 hoà và 7 thua.
Vị trí Sundby so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Sundby nằm giữa Ishøj và Ringsted. Cách biệt với Holbæk B&I là 13 điểm.
Sundby qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, Sundby thua Ishøj 2-3 và thua Vanløse 0-1. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà.
Sundby chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Sundby thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,2 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Giới thiệu Sundby
Sundby lấy Sundby Idrætspark ở København làm sân nhà. Khán đài Sundby Idrætspark có 7.200 chỗ ngồi.
Hàng công và hàng thủ Sundby
Lưới đối phương rung lên 16 lần trước Sundby mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 7 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −3.
Sundby đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
ASA Aarhus là đối thủ kế tiếp của Sundby, trận sân khách bắt đầu lúc 20h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. ASA Aarhus hiện đứng thứ 6 với 16 điểm. Trong năm trận gần nhất, ASA Aarhus có 2 thắng, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Oliver Karlsen | Tiền đạo | |
| 1 | N. Dannevang | Thủ môn | |
| 2 | M. Langhorn | Tiền vệ | |
| 4 | Magnus Vandal | Hậu vệ | |
| 5 | M. Jorgensen | Hậu vệ | |
| 6 | J. Becker | Tiền vệ | |
| 7 | C. Illum | Tiền vệ | |
| 9 | M. Krogh Hansen | Tiền đạo | |
| 10 | G. Pyne-Cole | Tiền vệ | |
| 13 | Nicolai Jacobsen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 14 | R. F. Hansen | Tiền vệ | |
| 15 | Miron Zuberovski | Tiền đạo | |
| 16 | Gustav Frederiksen | Tiền vệ | |
| 17 | L. Carstensen | Tiền đạo | |
| 18 | Ilias Namli | Tiền đạo | |
| 19 | K. Trkulja | Tiền đạo | |
| 20 | Mohamed Belmaillah | Tiền vệ | |
| 23 | Gustav Lundqvist | Tiền đạo | |
| 24 | Lucas Poulsen | Thủ môn | |
| 25 | Benjamin Juel-Berg | Hậu vệ |