Sudeva
Ấn Độ
Thứ hạng hiện tại Bảng I-League 2
Sudeva đang xếp thứ 7 trên tổng 9 đội, với 10 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sudeva là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Sudeva, đội bóng Ấn Độ, là Chhatrasal Stadium. Sức chứa của Chhatrasal Stadium là 16.000 chỗ.
Sudeva đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Sudeva ở vị trí thứ 7. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Sudeva
Trận gần nhất, Sudeva thắng NEROCA 3-1 trên sân khách. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Sudeva
Lưới đối phương rung lên 6 lần trước Sudeva mùa 18/19. Số bàn ghi được xếp thứ 9 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm.
Sudeva đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Sudeva nằm giữa Karbi Anglong Morning Star FC và Myj-Gmsc. Cách biệt với Delhi FC là 7 điểm.
Sudeva chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Sudeva thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 3 bàn và nhận 3 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 3 bàn và nhận 4 bàn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Shavkati Khotam | Tiền đạo | Tajikistan |
| 1 | Sachin Jha | Thủ môn | Ấn Độ |
| 2 | Nishchal Chandan | Hậu vệ | Ấn Độ |
| 3 | M. Sharma | Hậu vệ | Ấn Độ |
| 5 | Sukhandeep Singh | Hậu vệ | Ấn Độ |
| 6 | Lunkim Khongsai | Tiền vệ | Ấn Độ |
| 7 | Shubho Paul | Tiền đạo | Ấn Độ |
| 8 | Akbar Khan | Tiền vệ | Ấn Độ |
| 9 | Sridarth Nongmeikapam | Tiền đạo | Ấn Độ |
| 10 | Odili Chidi | Tiền đạo | Nigeria |
| 11 | Alexis Gómez | Tiền đạo | Argentina |
| 13 | Akeem Abioye | Tiền vệ | Nigeria |
| 14 | Theko Carlos Pao | Tiền đạo | Ấn Độ |
| 15 | Ashray Bhardwaj | Hậu vệ | Ấn Độ |
| 16 | Monoranjan Singh | Hậu vệ | Ấn Độ |
| 20 | Sinam Singh | Tiền vệ | Ấn Độ |
| 22 | Kousuke Uchida | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 23 | Shubham Rawat | Tiền đạo | Ấn Độ |
| 24 | Sujit Sadhu | Hậu vệ | Ấn Độ |
| 26 | Firoj Ali | Tiền vệ | Ấn Độ |
| 42 | R. Lawmnasangzuala | Tiền đạo | Ấn Độ |
| 43 | Kabir Kohli | Thủ môn | Ấn Độ |
| 44 | Basit Bhat | Hậu vệ | Ấn Độ |
| 47 | Ishan Dey | Tiền đạo | Ấn Độ |
| 48 | R. Lalbiakliana | Tiền đạo | Ấn Độ |
| 49 | Karthik Panicker | Tiền vệ | Ấn Độ |
| 70 | Tetsuaki Misawa | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 77 | Isaac Kwame | Tiền đạo | Ghana |
| 88 | Priyant Singh | Thủ môn | Ấn Độ |
| 99 | Ashish Sibi | Thủ môn | Ấn Độ |