Stuttgart II
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng 3 Liga
Stuttgart II đang xếp thứ 14 trên tổng 20 đội, với 8 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Stuttgart II thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Stuttgart II hoà SV Meppen 1-1 trên sân khách. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Stuttgart II xếp hạng ra sao?
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên Stuttgart II. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,0 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 2 hoà và 4 thua.
Vị trí Stuttgart II so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Stuttgart II tới MSV Duisburg ở ngôi đầu là 13 điểm.
Khác biệt sân bãi của Stuttgart II
Stuttgart II nhận 8 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 8 bàn và nhận 8 bàn.
Giới thiệu Stuttgart II
Stuttgart II lấy Robert-Schlienz-Stadion ở Stuttgart làm sân nhà. Robert-Schlienz-Stadion có 5.000 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là STU.
Số bàn thắng và bàn thua của Stuttgart II
Số bàn thua của Stuttgart II dừng ở 16 sau 8 trận. Đội đang có hiệu số −3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 10 của nhóm.
Stuttgart II gặp ai ở vòng tới?
Hoffenheim II là đối thủ kế tiếp của Stuttgart II, trận sân nhà bắt đầu lúc 00h00 ngày 14/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân WIRmachenDRUCK Arena. Hoffenheim II hiện đứng thứ 7 với 13 điểm. Trong năm trận gần nhất, Hoffenheim II có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Kian Speidel | Tiền đạo | |
| 1 | Jerik von der Felsen | Thủ môn | Đức |
| 4 | Maximilian Tobias Herwerth | Hậu vệ | Đức |
| 4 | L. Berreth | Hậu vệ | |
| 6 | Alexander Groiß | Hậu vệ | Đức |
| 7 | L. Penna | Tiền vệ | |
| 9 | T. van der Leij | Tiền đạo | |
| 10 | Nicolás Sessa | Tiền vệ | Đức |
| 11 | Oliver Rölke | Tiền đạo | Đức |
| 13 | Tim Köhler | Hậu vệ | Đức |
| 15 | M. Petrovskyi | Tiền vệ | |
| 17 | A. Janjic | Hậu vệ | |
| 18 | J. Luers | Tiền vệ | |
| 19 | E. Yigit | Tiền vệ | |
| 21 | N. Zezelj | Tiền đạo | |
| 22 | Julian Bock | Thủ môn | Đức |
| 23 | C. Schramm | Hậu vệ | |
| 24 | Joyeux Masanka Bungi | Tiền vệ | Bỉ |
| 26 | Justin Diehl | Tiền đạo | Đức |
| 27 | Jarzinho Ataide Adriano de Nascimento Malanga | Tiền đạo | Đức |
| 28 | Dominik Draband | Thủ môn | Đức |
| 29 | Dominik Nothnagel | Hậu vệ | Đức |
| 30 | Jordan Majchrzak | Tiền đạo | Ba Lan |
| 31 | Veit Stange | Hậu vệ | Đức |
| 37 | David Preu | Hậu vệ | Đức |
| 37 | Jonathan Akaegbobi | Tiền đạo | Đức |
| 39 | E. Redzepi | Tiền đạo | |
| 40 | Peter Reinhardt | Hậu vệ | Đức |
| 42 | B. Kenmoe | Tiền đạo | |
| 47 | Y. Spalt | Tiền vệ |