Sturm Graz W
Áo
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Sturm Graz W đang xếp thứ 2 trên tổng 10 đội, với 20 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sturm Graz W thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Sturm Graz W hoà St. Pölten W 2-2 trên sân khách. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 12 bàn. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Sturm Graz W đang đứng thứ mấy?
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Sturm Graz W. Đội có 6 thắng, 2 hoà và 1 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,2 điểm.
Sturm Graz W đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Sturm Graz W nằm giữa St. Pölten W và Austria Wien W.
Khác biệt sân bãi của Sturm Graz W
Thành tích hai sân của Sturm Graz W là 4 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, đội ghi 13 bàn và nhận 5 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 9 bàn và nhận 3 bàn.
Sức mạnh ghi bàn của Sturm Graz W
Cán cân bàn thắng bại của Sturm Graz W đang là +14. Số bàn ghi được xếp thứ 3 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 3.
Giới thiệu Sturm Graz W
Sturm Graz W lấy Messendorf Trainingszentrum ở Graz làm sân nhà. Khán đài Messendorf Trainingszentrum có 1.500 chỗ ngồi.
Sturm Graz W gặp ai ở vòng tới?
Sturm Graz W sẽ làm khách của Rheindorf Altach W vào lúc 17h45 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Rheindorf Altach W là 4 thắng, 1 hoà. Rheindorf Altach W hiện đứng thứ 4 với 16 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Dübel | Thủ môn | |
| 3 | Merel Bormans | Hậu vệ | Hà Lan |
| 4 | L. Krejcova | Hậu vệ | |
| 5 | N. Wippel | Hậu vệ | |
| 7 | B. Pulins | Tiền vệ | |
| 8 | J. Keutz | Tiền vệ | |
| 9 | Riedler Johanna | Hậu vệ | |
| 10 | L. Krumböck | Tiền đạo | |
| 11 | R. Krajinović | Tiền vệ | |
| 11 | L. Binder | Hậu vệ | |
| 14 | K. Weber | Tiền vệ | |
| 15 | S. Maierhofer | Tiền vệ | |
| 16 | Sara Pavlović | Tiền vệ | Serbia |
| 17 | L. Breznik | Tiền vệ | |
| 18 | E. Kaiser | Hậu vệ | |
| 19 | S. Großgasteiger | Hậu vệ | |
| 20 | Maja Bratic | Tiền vệ | |
| 21 | V. Gritzner | Thủ môn | |
| 23 | Z. Kustrin | Tiền vệ | |
| 26 | L. Tragl | Tiền vệ | |
| 28 | M. Spiess | Tiền vệ | |
| 29 | J. Wattilete | Hậu vệ | |
| 77 | L. Sipos | Tiền đạo | |
| 99 | M. Richter | Thủ môn | |
| 99 | Leonie Pisa | Thủ môn |