Strommen
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Strommen đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội, với 27 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 6
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 40
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số
- -17
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Strommen qua những vòng vừa qua
Gần đây Strommen hoà Stabaek 2-2 trên sân khách và hoà Sandnes ULF 3-3. Mạch không thắng hiện kéo dài 5 trận. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Vị trí của Strommen mùa 18/19
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên Strommen. Đội có 7 thắng, 6 hoà và 12 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,1 điểm một trận.
Vị trí Strommen so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Strommen nằm giữa Moss và Sandnes ULF. Đội đầu bảng Kongsvinger đang hơn 29 điểm.
Khác biệt sân bãi của Strommen
Thành tích hai sân của Strommen là 4 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Trong các trận sân nhà, đội ghi 18 bàn và nhận 27 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 22 bàn và nhận 30 bàn.
Hồ sơ đội bóng Strommen
Sân nhà của Strommen, đội bóng Na Uy, là Strømmen Stadion. Strømmen Stadion có 1.850 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là STR.
Số bàn thắng và bàn thua của Strommen
Hàng thủ Strommen đứng thứ 13, trung bình nhận 2,3 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −17. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9.
Đối thủ kế tiếp của Strommen
Strommen sẽ tiếp Asane vào lúc 20h00 ngày 14/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Asane là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 15 với 23 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | M. Abdulla | Tiền vệ | |
| 1 | M. Kristiansen | Thủ môn | |
| 2 | Sindre Rindal | Hậu vệ | Na Uy |
| 3 | Cameron Crestani | Hậu vệ | Úc |
| 4 | Maximilian Balatoni | Hậu vệ | Na Uy |
| 5 | Simon Sharif | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 6 | Simen Beck | Tiền vệ | Na Uy |
| 7 | H. Kristiansen | Tiền vệ | |
| 8 | Kodjo Somesi | Tiền vệ | Na Uy |
| 11 | Markus Wähler | Tiền đạo | Na Uy |
| 12 | Knut-André Skjærstein | Thủ môn | Na Uy |
| 13 | Adrian Solberg | Hậu vệ | Na Uy |
| 14 | Julian Kristengård | Tiền đạo | Na Uy |
| 15 | H. Paulsrud | Hậu vệ | |
| 16 | Anders Nord | Tiền vệ | Na Uy |
| 17 | Leon Sethi | Hậu vệ | Na Uy |
| 19 | Even Rogne | Tiền vệ | Na Uy |
| 20 | H. Samson | Hậu vệ | |
| 21 | Ludvig Nåvik | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 21 | Tochukwu Ogboji | Hậu vệ | Nigeria |
| 24 | Marcus Paulsen | Hậu vệ | Na Uy |
| 25 | Pontus Lindgren | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 26 | Matias Moldskred | Tiền vệ | Nicaragua |
| 27 | Terry Benjamin | Tiền đạo | Nigeria |
| 28 | N. Ohr | Hậu vệ | |
| 29 | Gal Grobelnik | Tiền đạo | Slovenia |
| 30 | Marius Kollstrom | Thủ môn | Na Uy |
| 81 | M. Svenningsen Gronn | Tiền vệ | |
| 98 | Thomas Lillo | Hậu vệ | Na Uy |