Strogino
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng Central
Strogino đang xếp thứ 10 trên tổng 16 đội, với 25 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 4
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 26
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số
- -10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Strogino
Trận gần nhất, Strogino thua Salyut-Belgorod 1-6 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 8 bàn ghi và 14 bàn thủng lưới.
Strogino xếp hạng ra sao?
Strogino trải qua mạch thua 4 trận và rơi xuống thứ 10. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 4 hoà và 11 thua. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận.
Khoảng cách của Strogino với nhóm trên và nhóm dưới
Strogino đang hơn SKA Khabarovsk II 1 điểm. Phía trên là Rodina Moskva III, cách 3 điểm. Đội đầu bảng Volna Nizhegorodskaya đang hơn 31 điểm.
Hồ sơ đội bóng Strogino
Sân nhà của Strogino, đội bóng Nga, là Stadion Rublevo. Sức chứa của Stadion Rublevo là 2.000 chỗ. Đội thường được gọi ngắn là STR.
Khác biệt sân bãi của Strogino
Thành tích hai sân của Strogino là 4 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,4 bàn mỗi trận so với 0,9 bàn trên sân khách.
Strogino ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Strogino đang là −10. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 11. Số bàn ghi được xếp thứ 11 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Strogino
Ngày 17/10/2026, Strogino làm khách của Kvant, bóng lăn lúc 19h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Kvant có 2 hoà, 3 thua. Kvant hiện đứng thứ 16 với 6 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Starostin | Thủ môn | |
| 3 | A. Muldarov | Hậu vệ | |
| 4 | Serafim Chekhlov | Tiền vệ | Nga |
| 7 | R. Khuranov | Tiền vệ | |
| 8 | V. Saushkin | Tiền vệ | |
| 9 | M. Mikaelyan | Tiền đạo | |
| 11 | S. Guzyuk | Tiền đạo | |
| 12 | I. Voronov | Thủ môn | |
| 13 | V. Solovjev | Hậu vệ | |
| 17 | A. Solovyov | Hậu vệ | |
| 19 | Kirill Krol | Tiền đạo | Nga |
| 26 | V. Manukyan | Tiền vệ | |
| 31 | D. Dragan | Thủ môn | |
| 33 | N. Perinskiy | Hậu vệ | |
| 34 | E. Ganeev | Tiền vệ | |
| 79 | K. Shoronov | Tiền đạo | |
| 97 | A. Alekseenkov | Tiền vệ |