Strindheim
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Strindheim đang xếp thứ 2 trên tổng 14 đội, với 46 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 4
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 58
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số
- +28
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Strindheim đang đứng thứ mấy?
Strindheim đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 46 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 2,1 điểm một trận. Cụ thể là 14 thắng, 4 hoà và 4 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Strindheim
Trên bảng xếp hạng, Strindheim nằm giữa Volda và Melhus.
Strindheim thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Strindheim tới kết quả thắng Nardo 1-0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 17 bàn ghi được và 3 bàn phải nhận. 4 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Strindheim ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Strindheim đứng thứ 2 với 2,6 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 2 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 3 về độ an toàn trong nhóm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Strindheim
Strindheim ghi 32 bàn ở sân nhà và 26 bàn ở sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 3,2 bàn mỗi trận so với 2,2 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Strindheim
Sân nhà của Strindheim, đội bóng Na Uy, là Leangen Bolig Arena. Sức chứa của Leangen Bolig Arena là 2.500 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là STR.
Lịch thi đấu sắp tới của Strindheim
Ngày 12/10/2026, Strindheim tiếp Rosenborg II trên sân Leangen Bolig Arena, bóng lăn lúc 23h00 giờ Việt Nam. Rosenborg II có 2 thắng, 3 thua trong năm trận gần nhất. Rosenborg II bước vào trận khi đứng thứ 7 với 31 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Melting | Thủ môn | |
| 3 | Ole Brauteset | Hậu vệ | Na Uy |
| 4 | L. Valderhaug | Hậu vệ | |
| 6 | Alexander Gløsen | Tiền vệ | Na Uy |
| 7 | Niklas Saugestad | Tiền vệ | Na Uy |
| 8 | Fredrik Lund | Tiền vệ | Na Uy |
| 11 | H. Tollaksen | Tiền vệ | |
| 15 | S. Arntsberg | Hậu vệ | |
| 16 | T. Nyheim | Hậu vệ | |
| 17 | B. Andresen | Hậu vệ | |
| 20 | A. Reiertsen Angellsen | Hậu vệ | |
| 24 | Tor-Håkon Amundsen | Tiền đạo | Na Uy |
| 27 | Vegard Dønnem | Hậu vệ | Na Uy |
| 33 | J. Hovstein | Thủ môn | |
| 39 | Erdem Kizilirmak | Tiền vệ | Na Uy |
| 55 | H. Standal | Hậu vệ |