Stratford Town
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Stratford Town đang xếp thứ 18 trên tổng 22 đội, với 9 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Stratford Town là đội bóng nước nào?
Stratford Town là một đội bóng Anh. The Arden Garages Stadium đón được 2.800 khán giả mỗi trận.
Stratford Town đang đứng thứ mấy?
Stratford Town giữ vị trí thứ 18 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 3 hoà và 5 thua. Tốc độ tích điểm là 0,9 điểm mỗi trận.
Kết quả các trận gần nhất của Stratford Town
Trận gần nhất, Stratford Town thắng Leamington 2-1 trên sân nhà. Cán cân của loạt trận này là 9 bàn thắng so với 12 bàn thua. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng.
Stratford Town đang bám đuổi những ai?
Stratford Town bằng điểm Banbury United và chỉ thua ở chỉ số phụ. Worcester City bám sát với khoảng cách 2 điểm. Ngôi đầu của Real Bedford còn xa 19 điểm.
Khác biệt sân bãi của Stratford Town
Thành tích hai sân của Stratford Town là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Trong các trận sân nhà, đội ghi 7 bàn và nhận 10 bàn. Sân khách đội ghi 4 bàn và nhận 9 bàn.
Hàng công và hàng thủ Stratford Town
Hàng thủ Stratford Town đứng thứ 20, trung bình nhận 1,9 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −8. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 16 của nhóm.
Stratford Town gặp ai ở vòng tới?
Stamford là đối thủ kế tiếp của Stratford Town, trận sân khách bắt đầu lúc 01h45 ngày 14/10/2026 theo giờ Việt Nam. Stamford bước vào trận khi đứng thứ 22 và chưa có điểm nào. Stamford có 5 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Zachariah McKenzie | Hậu vệ | Anh |
| - | Joss Labadie | Tiền vệ | Anh |
| - | Jack Storer | Tiền đạo | Anh |
| - | Kobe Hall | Tiền đạo | Anh |
| - | Owen James | Tiền đạo | Anh |
| - | Kevin Bastos | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| - | Tali Jallow | Tiền vệ | Gambia |
| - | Charlie Farr | Tiền vệ | Anh |
| - | Harry Hawkins | Tiền vệ | Anh |
| - | Josh Hawker | Tiền vệ | Anh |
| - | Freddie Cook | Hậu vệ | Anh |
| - | Lewis Ludford-Ison | Hậu vệ | Anh |
| - | Finlay Brennan | Hậu vệ | Anh |
| - | Aksum White | Hậu vệ | Anh |
| 2 | Kory Roberts | Hậu vệ | Anh |
| 2 | Daniel Vann | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Paul McCone | Hậu vệ | Anh |
| 40 | Jake Weaver | Thủ môn | Anh |
| 42 | Dan Lafferty | Tiền vệ | Bắc Ireland |