Stranraer
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Division3
Stranraer đang xếp thứ 1 trên tổng 10 đội, với 20 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Stranraer xếp hạng ra sao?
Sau 10 vòng, Stranraer giữ ngôi đầu bảng. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,0 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 2 hoà và 2 thua.
Sức mạnh ghi bàn của Stranraer
Hàng công Stranraer đứng thứ 2 với 2,3 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +14. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 2.
Stranraer đang bám đuổi những ai?
Stranraer và Clyde đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự.
Hồ sơ đội bóng Stranraer
Stranraer lấy Stair Park ở Stranraer làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là STR. Khán đài Stair Park có 6.250 chỗ ngồi.
Stranraer chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Stranraer thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 3,4 bàn mỗi trận so với 1,2 bàn ở sân nhà.
Stranraer gặp ai ở vòng tới?
Ngày 17/10/2026, Stranraer làm khách của Spartans, bóng lăn lúc 21h00 giờ Việt Nam. Spartans có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 4 với 15 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ewan Henderson | Thủ môn | Scotland |
| - | Zak McCutcheon | Tiền đạo | |
| - | Alister Collins | Thủ môn | |
| - | Robbie Foster | Tiền đạo | Anh |
| 1 | Max Currie | Thủ môn | Scotland |
| 2 | Jordan Stuart | Tiền vệ | Scotland |
| 3 | Finn Ecrepont | Hậu vệ | Scotland |
| 4 | Mark McLuckie | Hậu vệ | Scotland |
| 7 | James Dolan | Tiền đạo | Scotland |
| 8 | Aaron Quigg | Tiền vệ | Scotland |
| 9 | Edin Lynch | Hậu vệ | Scotland |
| 11 | Aaron Healy | Tiền đạo | Scotland |
| 12 | Archie Traynor | Tiền vệ | Scotland |
| 12 | Kenzi Nair | Hậu vệ | Scotland |
| 14 | Zach Bruce | Tiền vệ | Scotland |
| 14 | Evan Dunne | Hậu vệ | Scotland |
| 15 | Ronan Hughes | Tiền vệ | Scotland |
| 15 | Taylor Hilferty | Scotland | |
| 16 | Dominic Plank | Tiền đạo | Anh |
| 16 | Lewis Dobbie | Tiền đạo | Scotland |
| 17 | Daniel McManus | Tiền vệ | Scotland |
| 20 | Connor Cameron | Hậu vệ | Scotland |
| 21 | Lewis Gillie | Hậu vệ | Scotland |
| 22 | Bernard Coll | Hậu vệ | Scotland |
| 23 | Seb Mason | Tiền đạo | Anh |
| 77 | Dean Clelland | Tiền đạo | Scotland |