Stirling University
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Stirling University đang xếp thứ 32 trên tổng 33 đội, với 3 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số
- -16
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Stirling University đang đứng thứ mấy?
Stirling University xếp thứ 32 trong số 33 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 9 thua và chưa hoà trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 0,3 điểm một trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Stirling University
Trên bảng xếp hạng, Stirling University nằm giữa Gala Fairydean Rovers và Dalbeattie Star. Ngôi đầu của Kilwinning Rangers còn xa 24 điểm.
Mạch trận hiện thời của Stirling University
Stirling University khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Forres Mechanics 1-0, thua Civil Service Strollers 2-3 và thua Bonnyrigg Rose Athletic 1-6. Loạt 6 trận vừa qua để lại 7 bàn ghi được và 15 bàn phải nhận. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Stirling University trên sân nhà so với sân khách
Stirling University nhận 9 bàn ở sân nhà và 18 bàn khi làm khách. Các chuyến làm khách chưa mang về trận thắng nào. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 1,4 bàn mỗi trận so với 0,8 bàn ở sân nhà.
Hồ sơ đội bóng Stirling University
Stirling University là một đội bóng Scotland. Khán đài Forthbank Stadium có 3.808 chỗ ngồi.
Sức mạnh ghi bàn của Stirling University
Hàng thủ Stirling University đứng thứ 29, trung bình nhận 2,7 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 26. Số bàn phải nhận xếp thứ 29 trong nhóm.
Stirling University gặp ai ở vòng tới?
Hill Of Beath Hawthorn là đối thủ kế tiếp của Stirling University, trận sân nhà bắt đầu lúc 21h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Hill Of Beath Hawthorn hiện đứng thứ 9 với 22 điểm. Hill Of Beath Hawthorn có 4 thắng, 1 hoà trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Lucas Dobson | Tiền vệ | Scotland |
| - | S. Bauld | Hậu vệ | |
| 1 | Adam Buttigieg | Thủ môn | Malta |
| 3 | L. Blane | Hậu vệ | |
| 4 | Alex Jeanes | Hậu vệ | Scotland |
| 5 | Calan Ledingham | Hậu vệ | Scotland |
| 6 | Archie Gibson | Tiền vệ | Scotland |
| 7 | Benjamin Heal | Tiền vệ | Anh |
| 8 | Jay Burns | Hậu vệ | Scotland |
| 9 | Finn Moffett | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 10 | Thomas Vonk | Tiền đạo | Scotland |
| 11 | Euan Walker | Hậu vệ | Scotland |
| 12 | Carter Jenkins | Tiền vệ | Scotland |
| 13 | James Malcolm | Tiền vệ | Scotland |
| 14 | D. Brown | Tiền vệ | |
| 14 | O. Lyon | Tiền vệ | |
| 15 | F. Regan | Tiền đạo | |
| 15 | A. O'Hagan | Tiền vệ | |
| 16 | Nathan Tallen | Tiền vệ | Scotland |
| 17 | Sam Martin | Tiền vệ | Scotland |
| 17 | H. Smith | Tiền vệ | |
| 17 | M. Harty | Tiền vệ | |
| 17 | E. Champness | Tiền vệ | |
| 18 | Liam Trotter | Tiền vệ | Scotland |
| 18 | J. Muir | ||
| 19 | Duncan Laird | Tiền vệ | Scotland |
| 21 | A. Sutherland | Thủ môn |