Stirling Albion
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Division3
Stirling Albion đang xếp thứ 8 trên tổng 10 đội, với 11 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số
- -10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Stirling Albion xếp hạng ra sao?
Sau 10 vòng, Stirling Albion mới gom được 11 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 2 hoà và 5 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Stirling Albion
Trên bảng xếp hạng, Stirling Albion nằm giữa Forfar Athletic và Edinburgh City. Ngôi đầu của Stranraer còn xa 9 điểm.
Stirling Albion thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Stirling Albion thắng Kelty Hearts 2-1 trên sân nhà. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 11 bàn và nhận 14 bàn. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
Khác biệt sân bãi của Stirling Albion
Thành tích hai sân của Stirling Albion là 2 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 6 bàn và nhận 17 bàn. Sân nhà đội ghi 7 bàn và nhận 6 bàn.
Stirling Albion là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Stirling Albion, đội bóng Scotland, là Forthbank Stadium. Người hâm mộ quen gọi đội là STI. Forthbank Stadium có 3.808 chỗ ngồi.
Stirling Albion ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Stirling Albion đứng thứ 7 với 1,3 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 10. Hiệu số bàn thắng bại là −10.
Stirling Albion đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Stirling Albion sang làm khách của Dumbarton lúc 21h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Dumbarton hiện đứng thứ 6 với 12 điểm. Dumbarton có 4 thắng, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Andrew McNeil | Thủ môn | Scotland |
| 2 | Murray Thomas | Tiền đạo | Scotland |
| 3 | C. Dobbs | Hậu vệ | |
| 4 | Lee Hamilton | Tiền đạo | Scotland |
| 5 | Robbie McNab | Tiền vệ | Scotland |
| 6 | Kyle Banner | Hậu vệ | |
| 7 | Barry Hepburn | Tiền đạo | Scotland |
| 9 | Russell McLean | Tiền đạo | Scotland |
| 10 | Mark Russell | Hậu vệ | Scotland |
| 11 | Harry Wright | Tiền vệ | |
| 12 | Scott Boyle | Tiền vệ | |
| 14 | Joshua Mullin | Tiền vệ | Scotland |
| 15 | Austin Laird | Tiền vệ | |
| 15 | K. Breslin | Tiền vệ | |
| 16 | Samuel Denham | Hậu vệ | Scotland |
| 17 | Lucas Fyfe | Tiền đạo | |
| 18 | R. Nelson | Tiền vệ | |
| 18 | C. Chuter | Tiền vệ | |
| 19 | J. Fleming | Tiền vệ | |
| 19 | E. Samuel | Tiền đạo | |
| 20 | Robin Rairne | Tiền vệ | |
| 21 | J. McIntyre | Tiền đạo | |
| 22 | Billy Hutchinson | Tiền vệ | |
| 23 | Kevin Waugh | Hậu vệ | Scotland |
| 23 | C. Moffat | Hậu vệ | |
| 24 | G. Ali | Hậu vệ | |
| 25 | Danny Dobbie | Tiền vệ | |
| 26 | Z. Cameron | Tiền vệ | |
| 29 | Jordan Allan | Tiền đạo | Scotland |
| 30 | Callum Crane | Hậu vệ | Scotland |
| 31 | Robert Duffy | Thủ môn |