Stenhousemuir
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Division1
Stenhousemuir đang xếp thứ 1 trên tổng 10 đội, với 22 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Stenhousemuir trên bảng xếp hạng
Stenhousemuir đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 2 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 2,4 điểm một trận. Cụ thể là 7 thắng, 1 hoà và 1 thua.
Stenhousemuir tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Stenhousemuir đứng thứ 2, trung bình nhận 0,4 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +8. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3.
Mạch trận hiện thời của Stenhousemuir
Gần đây Stenhousemuir thua Inverness CT 0-2 trên sân khách và thắng Ayr Utd 1-0. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4.
Thành tích sân nhà và sân khách của Stenhousemuir
Stenhousemuir ghi 7 bàn ở sân nhà và 5 bàn ở sân khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,0 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Stenhousemuir
Stenhousemuir là một đội bóng Scotland. Đội thường được gọi ngắn là STE. Sức chứa của Ochilview Park là 5.267 chỗ.
Cuộc đua quanh vị trí của Stenhousemuir
Stenhousemuir đang hơn Raith Rovers 2 điểm.
Đối thủ kế tiếp của Stenhousemuir
Trận kế tiếp, Stenhousemuir tiếp Raith Rovers trên sân Ochilview Park lúc 21h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 2 với 20 điểm. Trong năm trận gần nhất, Raith Rovers có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Darren Jamieson | Thủ môn | Scotland |
| 2 | Ross Meechan | Hậu vệ | Scotland |
| 4 | Gregor Buchanan | Hậu vệ | Scotland |
| 5 | Sam Young | Hậu vệ | Scotland |
| 7 | Euan O'Reilly | Tiền vệ | Scotland |
| 8 | Finn Robson | Tiền vệ | Scotland |
| 10 | Andrew Shinnie | Tiền vệ | Scotland |
| 11 | Lewis O'Donnell | Tiền vệ | Scotland |
| 14 | Kinlay Bilham | Hậu vệ | Scotland |
| 15 | Dale Carrick | Tiền đạo | Scotland |
| 17 | Michael Anderson | Tiền vệ | Scotland |
| 19 | Euan Deveney | Hậu vệ | Bắc Ireland |
| 19 | Scott Bright | Hậu vệ | Scotland |
| 20 | G. Stevenson | Tiền vệ | |
| 21 | Lewis Hodgkiss | Tiền vệ | |
| 22 | Hamzad Sayeed Kargbo | Tiền đạo | Anh |
| 24 | L. Grant | Hậu vệ | |
| 25 | Shea Scally | Tiền vệ | Scotland |
| 26 | Nicky Jamieson | Hậu vệ | Scotland |
| 28 | Callum Penman | Hậu vệ | Scotland |
| 33 | Curtis Lyle | Thủ môn | Scotland |
| 34 | Robbie Hemfrey | Thủ môn | Scotland |
| 36 | Louis Lloyd | Tiền đạo | Anh |
| 37 | O. MacIntyre | Hậu vệ | |
| 39 | M. Gillies | Hậu vệ |