Stade Briochin
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Stade Briochin đang xếp thứ 10 trên tổng 16 đội, với 9 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Stade Briochin
Sân nhà của Stade Briochin, đội bóng Pháp, là Stade Fred Aubert. Stade Fred Aubert đón được 13.500 khán giả mỗi trận.
Stade Briochin trên bảng xếp hạng
Stade Briochin đang đứng thứ 10 trong số 16 đội. Đội có 2 thắng, 3 hoà và 1 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm.
Phong độ gần đây của Stade Briochin
Gần đây Stade Briochin thua Lorient II 1-3 trên sân nhà và thắng Saumur 4-1. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 6 bàn thua. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Stade Briochin hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Stade Briochin bằng điểm Le Poiré sur Vie và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cách biệt với Angoulême là 5 điểm. Ngay sau lưng là Les Herbiers, kém 2 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Stade Briochin
Hàng thủ Stade Briochin đứng thứ 8, trung bình nhận 1,0 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 5. Khung thành đội đứng thứ 8 về độ an toàn trong nhóm.
Stade Briochin gặp ai ở vòng tới?
Ngày 17/10/2026, Stade Briochin làm khách của Châteaubriant, bóng lăn lúc 23h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Châteaubriant có 3 hoà, 2 thua. Châteaubriant hiện đứng thứ 15 với 3 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | F. Loki | Tiền vệ | |
| - | L. Botherel | Tiền đạo | |
| - | S. Terrien | Hậu vệ | |
| - | M. Mara | Tiền đạo | |
| - | Noa Megdad | Tiền đạo | |
| 2 | Donovan Basset | Hậu vệ | Pháp |
| 3 | Léo Rouillé | Hậu vệ | Pháp |
| 4 | Brou Angoua | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 5 | Hugo Boudin | Hậu vệ | Pháp |
| 6 | Guillaume Beghin | Tiền vệ | Pháp |
| 8 | Madigoundo Diakité | Hậu vệ | Mali |
| 9 | Romain Montiel | Tiền đạo | Pháp |
| 9 | Aimeric Gomis-Maillard | Tiền đạo | Pháp |
| 10 | Lucas Daury | Tiền vệ | Pháp |
| 13 | A. Diaby Malick | Hậu vệ | |
| 22 | Karim Achahbar | Tiền đạo | Morocco |
| 24 | Sadia Diakhabi | Hậu vệ | Pháp |
| 25 | Julien Benhaim Casanova | Tiền vệ | Pháp |
| 29 | Christian Konan | Tiền đạo | Ý |
| 30 | Franck L'Hostis | Thủ môn | Pháp |
| 33 | F. Beurel | Tiền vệ |