Stabæk Fotball
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Stabæk Fotball đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 46 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 4
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 59
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số
- +26
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Stabaek
Sân nhà của Stabaek, đội bóng Na Uy, là Stade Municipal Farhat Hached. Khán đài Stade Municipal Farhat Hached có 1.500 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là STA.
Stabaek xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Stabaek ở vị trí thứ 4. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm. Cụ thể là 14 thắng, 4 hoà và 7 thua.
Mạch trận hiện thời của Stabaek
Gần đây Stabaek hoà Strommen 2-2 trên sân nhà và thua Haugesund 0-2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 7 bàn ghi được và 12 bàn phải nhận. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Stabaek trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Stabaek 9 trận thắng, sân khách thêm 5 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,9 bàn mỗi trận, so với 1,8 bàn khi làm khách.
Số bàn thắng và bàn thua của Stabaek
Lưới đối phương rung lên 59 lần trước Stabaek mùa 18/19. Đội đang có hiệu số +26. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 5.
Stabaek hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Stabaek nằm giữa Stromsgodset và ODD Ballklubb. Đội đầu bảng Kongsvinger đang hơn 10 điểm.
Stabaek gặp ai ở vòng tới?
Stabaek sẽ tiếp Sandnes ULF vào lúc 00h00 ngày 15/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Sandnes ULF có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 13 với 26 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Gaute Hoberg Vetti | Tiền vệ | Na Uy |
| 1 | Kimi Løkkevik | Thủ môn | Đức |
| 2 | Fillip Jenssen Riise | Hậu vệ | Na Uy |
| 4 | Nicolai Naess | Hậu vệ | Na Uy |
| 5 | Jørgen Skjelvik | Hậu vệ | Na Uy |
| 6 | Aleksa Matić | Tiền vệ | Serbia |
| 7 | Oscar Solnordal | Tiền vệ | Na Uy |
| 8 | Magnus Lankhof Dahlby | Tiền đạo | Na Uy |
| 9 | Alagie Sanyang | Tiền đạo | Gambia |
| 10 | Sebastian Olderheim | Tiền đạo | Na Uy |
| 11 | Frederik Ellegaard | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 14 | Eirik Lereng | Hậu vệ | Na Uy |
| 15 | Olav Lilleoren Veum | Hậu vệ | Na Uy |
| 16 | Andreas Hoven | Hậu vệ | Na Uy |
| 18 | Oskar Dæhli Oppedal | Tiền đạo | Na Uy |
| 19 | Marius Lundemo | Tiền vệ | Na Uy |
| 20 | Gottfrid Rapp | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 21 | Fredrik Krogstad | Tiền vệ | Na Uy |
| 22 | Marius Amundsen Ulla | Thủ môn | Na Uy |
| 23 | William Wendt | Tiền vệ | Na Uy |
| 24 | Jacob Hanstad | Tiền vệ | Na Uy |
| 25 | Bossman Debrah | Tiền đạo | Ghana |
| 27 | Mats Frimann Hansen | Hậu vệ | Na Uy |
| 29 | Karsten Ekorness | Hậu vệ | Na Uy |
| 30 | Henri Sorlie | Thủ môn | Na Uy |
| 33 | Axel Ostvold Aamodt | Tiền đạo | Na Uy |
| 34 | Lucas Myklebust | Tiền vệ | Na Uy |