St. Pauli II
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: North
St. Pauli II đang xếp thứ 16 trên tổng 18 đội, với 10 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
St. Pauli II thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, St. Pauli II thua HSC Hannover 3-4 trên sân nhà. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 13 bàn và nhận 10 bàn. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Thành tích mùa 18/19 của St. Pauli II
St. Pauli II mới có 10 điểm sau 12 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,8 điểm. Cụ thể là 3 thắng, 1 hoà và 8 thua.
St. Pauli II đang bám đuổi những ai?
St. Pauli II và SSV Jeddeloh đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Weiche Flensburg đang hơn 21 điểm. Phía trên là Todesfelde, cách 1 điểm.
St. Pauli II chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà St. Pauli II thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Ở sân nhà, đội ghi 12 bàn và nhận 10 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 11 bàn và nhận 15 bàn.
Hồ sơ đội bóng St. Pauli II
Edmund-Plambeck-Stadion, sân nhà của St. Pauli II, chứa được 5.068 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là PAU.
St. Pauli II ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 23 lần trước St. Pauli II mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 11 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số −2.
St. Pauli II đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa St. Pauli II sang làm khách của VfB Lübeck lúc 19h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). VfB Lübeck bước vào trận khi đứng thứ 14 với 12 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của VfB Lübeck là 2 thắng, 3 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Peer Mahncke | Tiền vệ | Đức |
| - | Jannis Turtschan | Hậu vệ | Đức |
| - | Maximilian Brauburger | Hậu vệ | Đức |
| - | Lee Gwang-in | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| - | Theo Schröder | Tiền đạo | Đức |
| - | Marc Bölter | Tiền vệ | Đức |
| - | Remo Merke | Hậu vệ | Đức |
| - | Phil Kolvenbach | Thủ môn | Đức |
| - | Bennet Winter | Tiền đạo | Đức |
| - | Selçuk Rinal | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Muhammad Dahaba | Hậu vệ | Đức |
| - | Lennart Appe | Hậu vệ | Đức |
| - | Luis Enzo Jahraus | Tiền đạo | Đức |
| - | Max Herrmann | Tiền vệ | Đức |
| - | Isma Baraze | Tiền đạo | Đức |
| - | Jamel Joel Gramberg | Tiền vệ | Đức |
| - | Kevin Jendrzej | Thủ môn | Đức |
| - | Julius Grunwald | Hậu vệ | Đức |
| - | Tim Jonas Hoffmann | Tiền vệ | Đức |
| - | Juri Behr | Thủ môn | Đức |
| - | Tom Leon Politz | Tiền vệ | Đức |
| - | Thieß Mahnel | Hậu vệ | Đức |
| - | Ols Backhaus | Tiền vệ | Đức |
| - | Toralf Hense | Tiền đạo | Đức |
| - | Max Stüven | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| - | Nick Schmidt | Tiền vệ | Nhật Bản |
| - | Marces-Lion Amaniampong | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| - | Joel Addo | Hậu vệ | Đức |
| 1 | Ben Voll | Thủ môn | Đức |
| 4 | David Nemeth | Hậu vệ | Áo |
| 9 | Julian Ulbricht | Tiền đạo | Đức |
| 20 | Erik Ahlstrand | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 29 | Luca Günther | Hậu vệ | Đức |
| 32 | Eric Oelschlägel | Thủ môn | Đức |
| 37 | Julien Yanda | Hậu vệ | Đức |
| 38 | Romeo Aigbekaen | Tiền đạo | Đức |
| 42 | Marwin Reiner Ian Schmitz | Tiền vệ | Đức |