St Maur Lusitanos
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng A
St Maur Lusitanos đang xếp thứ 2 trên tổng 16 đội, với 14 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
St Maur Lusitanos xếp hạng ra sao?
St Maur Lusitanos xếp thứ 2 và chỉ kém ngôi đầu 0 điểm. Đội có 4 thắng, 2 hoà và chưa thua trận nào. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,3 điểm.
St Maur Lusitanos hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
St Maur Lusitanos bằng điểm Furiani-Agliani và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Racing Colombes 92.
St Maur Lusitanos thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa St Maur Lusitanos tới kết quả thắng Bastia-Borgo 3-1. Tính tới lúc này, mạch bất bại dừng ở con số 6. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
St Maur Lusitanos chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà St Maur Lusitanos thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,3 bàn mỗi trận, so với 1,0 bàn khi làm khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
St Maur Lusitanos tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ St Maur Lusitanos đứng thứ 4, trung bình nhận 0,8 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +5. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 3.
Hồ sơ đội bóng St Maur Lusitanos
St Maur Lusitanos là một đội bóng Pháp. Stade Adolphe-Chéron đón được 2.520 khán giả mỗi trận.
Đối thủ kế tiếp của St Maur Lusitanos
Trận kế tiếp, St Maur Lusitanos làm khách của Haguenau lúc 23h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Haguenau bước vào trận khi đứng thứ 9 với 6 điểm. Haguenau có 2 thắng, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | M. Doremus | Tiền đạo | |
| 3 | F. Dexet | Hậu vệ | |
| 4 | Christophe Diedhiou | Hậu vệ | Senegal |
| 5 | L. Diarra | Hậu vệ | |
| 6 | Fábio Pereira | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 7 | A. Meftah | Tiền vệ | |
| 8 | A. Dos Santos | Tiền vệ | |
| 9 | Malick Sambou | Tiền đạo | Senegal |
| 9 | S. Keita | Tiền đạo | |
| 10 | W. Baku | Tiền vệ | |
| 11 | Y. Tade | Tiền đạo | |
| 12 | E. Elodon | Hậu vệ | |
| 13 | E. Makagni | Tiền vệ | |
| 14 | Y. Zennouhi | Tiền đạo | |
| 15 | P. Millet | Tiền vệ | |
| 16 | Ibrahim Dabo | Thủ môn | Madagascar |
| 17 | Keeliane Leite | Tiền đạo | Pháp |
| 18 | B. Cherif | Tiền vệ | |
| 19 | O. Doucoure | Tiền đạo | |
| 20 | A. Kissy | Tiền đạo |