Sreenidi Deccan
Ấn Độ
Thứ hạng hiện tại Bảng I-League , Championship Group
Sreenidi Deccan đang xếp thứ 3 trên tổng 6 đội, với 26 điểm sau 14 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 5
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 19/20 của Sreenidi Deccan
Sreenidi Deccan đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 26 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,9 điểm. Thành tích mùa 19/20 là 7 thắng, 5 hoà và 2 thua.
Sreenidi Deccan hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Sreenidi Deccan nằm giữa Shillong Lajong và Rajasthan United. Cách biệt với Diamond Harbour là 3 điểm.
Sreenidi Deccan thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Sreenidi Deccan tới kết quả thua NorthEast United 0-3. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Sreenidi Deccan mạnh hơn ở sân nào?
Sreenidi Deccan nhận 6 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 8 bàn và nhận 7 bàn. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Hồ sơ đội bóng Sreenidi Deccan
Sreenidi Deccan lấy DYSRR International Cricket Stadium ở Visakhapatnam làm sân nhà. Sức chứa của DYSRR International Cricket Stadium là 27.500 chỗ.
Số bàn thắng và bàn thua của Sreenidi Deccan
Trung bình mỗi trận Sreenidi Deccan ghi 1,3 bàn và nhận 0,9 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là +5.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Bhaskar Roy | Thủ môn | Ấn Độ |
| 3 | M. Hammad | Hậu vệ | |
| 6 | R. Bonevacia | Tiền vệ | |
| 7 | Rochharzela | Tiền đạo | Ấn Độ |
| 8 | L. Duhvela | Tiền vệ | |
| 11 | D. Castaneda | Tiền đạo | |
| 12 | M. Aqib | Hậu vệ | |
| 14 | Fabrice Kah | Tiền đạo | Cameroon |
| 16 | Ajay Chhetri | Tiền vệ | Ấn Độ |
| 17 | Jerry Mawihmingthanga | Tiền đạo | Ấn Độ |
| 17 | Rashid CK | Tiền vệ | |
| 18 | Hadi Idrissou | Hậu vệ | Togo |
| 20 | Pritam Kotal | Hậu vệ | Ấn Độ |
| 21 | L. Lalbiaknia | Tiền đạo | |
| 21 | L. Lalromawia | Tiền vệ | |
| 22 | R Lalbiakliana | Tiền đạo | |
| 23 | D. D P | Hậu vệ | |
| 24 | L. Vanlalvunga | Tiền đạo | |
| 30 | Brandon Vanlalremdika | Tiền đạo | Ấn Độ |
| 31 | Kamaljit Singh | Thủ môn | Ấn Độ |
| 33 | Jagdeep Singh | Hậu vệ | Ấn Độ |
| 36 | A. Thapa | Hậu vệ | |
| 41 | A. Lamba | Thủ môn | |
| 42 | A. Kurungodan | Tiền vệ | |
| 55 | Germanpreet Singh | Hậu vệ | Ấn Độ |
| 77 | Paulo Cesar | Tiền đạo | |
| 99 | P. Gassama | Tiền vệ |