Sportivo Barracas
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Sportivo Barracas đang xếp thứ 7 trên tổng 14 đội, với 40 điểm sau 32 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 7
- Thua
- 14
- Bàn thắng
- 32
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sportivo Barracas thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Sportivo Barracas tới kết quả hoà General Lamadrid 0-0. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Cán cân của loạt trận này là 3 bàn thắng so với 6 bàn thua.
Vị trí của Sportivo Barracas mùa 18/19
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên Sportivo Barracas. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng B.
Sportivo Barracas đang bám đuổi những ai?
Sportivo Barracas và El Porvenir đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Ngôi đầu của Lujan còn xa 24 điểm. General Lamadrid đang hơn đội 1 điểm.
Sportivo Barracas trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Sportivo Barracas 7 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Ở sân nhà, đội ghi 18 bàn và nhận 15 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 14 bàn và nhận 17 bàn.
Giới thiệu Sportivo Barracas
Sân nhà của Sportivo Barracas, đội bóng Argentina, là Estadio Nuevo Francisco Urbano. Sức chứa của Estadio Nuevo Francisco Urbano là 32.000 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là BAR.
Hàng công và hàng thủ Sportivo Barracas
Hàng công Sportivo Barracas đứng thứ 4 với 1,0 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 4. Khung thành đội đứng thứ 8 về độ an toàn trong nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | E. Ortiz | Tiền đạo | |
| - | J. Rodriguez | Tiền đạo | |
| 1 | I. Diaz Peyrous | Thủ môn | |
| 2 | R. J. Quintero | Hậu vệ | |
| 3 | I. Portillo | Tiền vệ | |
| 5 | M. Romay | Tiền vệ | |
| 7 | I. Santa Cruz | Tiền đạo | |
| 8 | N. Durruty | Tiền vệ | |
| 9 | Diego Perea | Tiền đạo | Colombia |
| 11 | T. Bellido | Tiền đạo | |
| 12 | Leonel Barrionuevo | Thủ môn | Argentina |
| 13 | T. Rodriguez | Hậu vệ | |
| 14 | S. Gomez | Tiền vệ | |
| 15 | A. Titunik | Tiền vệ | |
| 16 | F. Estevez | Tiền vệ | |
| 17 | T. Romano | Tiền vệ | |
| 18 | E. Pontoriero | Tiền vệ | |
| 19 | I. Zanzi | Tiền đạo | |
| 20 | L. Ortega | Tiền vệ | |
| 20 | A. Boschi | Tiền đạo | |
| 22 | Santiago Sosa | Tiền đạo | Argentina |
| 23 | T. Perrota | Tiền đạo | |
| 36 | T. Di Criscenzo | Hậu vệ |