Sportist Svoge
Bulgaria
Thứ hạng hiện tại Bảng B PFG
Sportist Svoge đang xếp thứ 16 trên tổng 18 đội, với 10 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sportist Svoge xếp hạng ra sao?
Sportist Svoge xếp thứ 16 trong số 18 đội. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,8 điểm. Cụ thể là 2 thắng, 4 hoà và 6 thua.
Sportist Svoge đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Sportist Svoge nằm giữa Montana và Dobrudzha. Ngôi đầu của CSKA Sofia II còn xa 14 điểm.
Phong độ gần đây của Sportist Svoge
Hai vòng vừa rồi, Sportist Svoge thua Hebar 1918 1-3 và hoà Neftochimic Burgas 1-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Khác biệt sân bãi của Sportist Svoge
Sportist Svoge nhận 8 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,2 bàn mỗi trận khi xa nhà. Các chuyến làm khách chưa mang về trận thắng nào.
Sportist Svoge là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Sportist Svoge, đội bóng Bulgaria, là Stadion Chavdar Tsvetkov. Sức chứa của Stadion Chavdar Tsvetkov là 3.500 chỗ.
Hàng công và hàng thủ Sportist Svoge
Hàng công Sportist Svoge đứng thứ 17 với 0,7 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 17. Số bàn phải nhận xếp thứ 9 trong nhóm.
Sportist Svoge đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 23/10/2026, Sportist Svoge làm khách của Chernomorets 1919 Burgas trên sân Efbet Arena, bóng lăn lúc 20h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Chernomorets 1919 Burgas có 5 thắng. Chernomorets 1919 Burgas hiện đứng thứ 3 với 24 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | N. Zlatinov | Thủ môn | |
| 5 | M. Boyanov | Hậu vệ | |
| 6 | M. Zahariev | Hậu vệ | |
| 7 | Antonio Popov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 8 | K. Ivanov | Hậu vệ | |
| 9 | K. Shkretov | Tiền đạo | |
| 10 | Borislav Marinov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 10 | J. Rony | Tiền vệ | |
| 14 | Christian Nzila | Tiền vệ | Pháp |
| 18 | K. Atanasov | Tiền vệ | |
| 19 | Hristo Petrov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 20 | P. Ivanov | Tiền vệ | |
| 21 | F. Mikayla | Tiền vệ | |
| 22 | A. Todorov | Tiền vệ | |
| 23 | Viktor Dobrev | Tiền vệ | Bulgaria |
| 23 | Dimitar Ivanov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 27 | Y. Velinov | Tiền vệ | |
| 33 | Yann Batola | Thủ môn | Pháp |
| 33 | J. Batola | Tiền vệ | |
| 45 | Daniel Nachev | Tiền vệ | Bulgaria |
| 45 | E. Gerov | Tiền đạo | |
| 73 | K. Monteiro | Tiền đạo | |
| 87 | Petyo Mitrov | Tiền đạo | |
| 88 | V. Karchev | Tiền vệ | |
| 88 | L. Samba | Hậu vệ | |
| 99 | A. Fofana | Tiền đạo | |
| 99 | P. Bergmann | Tiền đạo |