Sporting JAX
Mỹ
Thứ hạng hiện tại Bảng Stage
Sporting JAX đang xếp thứ 27 trên tổng 42 đội, với 3 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả các trận gần nhất của Sporting JAX
Ba trận gần nhất của Sporting JAX: thua Hartford Athletic 0-2, thua Austin 0-4 và thua Tampa Bay Rowdies 0-2. Hàng công tịt ngòi ở 4 trận. Chuỗi thua đã sang trận thứ 3.
Vị trí của Sporting JAX mùa 18/19
Sporting JAX mới có 3 điểm sau 4 vòng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,8 điểm. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng STAGE.
Sporting JAX hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Sporting JAX và FC Tulsa đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với Louisville City là 9 điểm.
Hồ sơ đội bóng Sporting JAX
Sporting JAX là một đội bóng Mỹ.
Hàng công và hàng thủ Sporting JAX
Trung bình mỗi trận Sporting JAX ghi 0,8 bàn và nhận 1,3 bàn. Số bàn phải nhận xếp thứ 15 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −2.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jake McGuire | Thủ môn | Mỹ |
| 2 | Harvey Neville | Hậu vệ | Ireland |
| 3 | T. Rose | Hậu vệ | |
| 4 | E. Dudley | Hậu vệ | |
| 6 | Jordan Rossiter | Tiền vệ | Anh |
| 7 | J. Evans | Tiền vệ | |
| 8 | Wan Kuzain | Tiền đạo | Mỹ |
| 9 | Adam Luckhurst | Tiền đạo | Mỹ |
| 10 | Kieran Sadlier | Tiền đạo | Ireland |
| 11 | A. Al Qaq | Tiền vệ | |
| 12 | Edgardo Rito | Hậu vệ | Venezuela |
| 13 | Ventura Alvarado | Hậu vệ | Mỹ |
| 14 | Jean Mota | Tiền vệ | Brazil |
| 15 | R. Edwards | Hậu vệ | |
| 16 | Emil Jaaskelainen | Tiền đạo | Phần Lan |
| 17 | Ezekiel Soto | Tiền đạo | Mỹ |
| 18 | Wahab Ackwei | Hậu vệ | Ghana |
| 19 | Rafferty John Pedder | Tiền vệ | Anh |
| 21 | Marcus Godinho | Tiền vệ | Canada |
| 22 | Antonio Gomez | Hậu vệ | Mỹ |
| 24 | T. Roberts | Tiền vệ | Mỹ |
| 26 | L. Granitur | Tiền đạo | |
| 27 | Daniel Wilson | Hậu vệ | Scotland |
| 28 | E. Underwood | Tiền vệ | |
| 31 | Christian Olivares | Thủ môn | Mỹ |
| 32 | B. Soumaoro | Tiền vệ | Liberia |
| 42 | E. Casas | Thủ môn | |
| 44 | Raheem Sommersall | Tiền vệ | Saint Kitts và Nevis |
| 77 | Dida Armstrong | Tiền đạo | Mỹ |
| 99 | Mohamed Traore | Hậu vệ | Senegal |