Sporting Gijón
Tây Ban Nha
Thứ hạng Hạng Hai Tây Ban Nha
Sporting Gijón đang xếp thứ 6 trên tổng 22 đội tại Hạng Hai Tây Ban Nha, với 16 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sporting Gijón đứng thứ mấy tại Hạng Hai Tây Ban Nha?
Sporting Gijón tích được 16 điểm sau 9 vòng tại Hạng Hai Tây Ban Nha. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 1 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Sporting Gijón
Sporting Gijón đang hơn Girona FC 2 điểm. Vị trí hiện tại thuộc nhóm play-off thăng hạng. Ngôi đầu của Eibar còn xa 5 điểm.
Sporting Gijón ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Sporting Gijón đang là +1. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 6. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 17.
Sporting Gijón thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Sporting Gijón: thắng Cádiz 1-0, thắng Celta Fortuna 3-2 và thua Real Oviedo 0-2. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Cán cân của loạt trận này là 7 bàn thắng so với 8 bàn thua.
Hồ sơ đội bóng Sporting Gijón
Sân nhà của Sporting Gijón, đội bóng Tây Ban Nha, là El Molinón. Người hâm mộ quen gọi đội là Sporting. El Molinón được khánh thành năm 1908, sức chứa 30.000 chỗ.
Thành tích sân nhà và sân khách của Sporting Gijón
Sporting Gijón ghi 4 bàn ở sân nhà và 5 bàn ở sân khách.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Sporting Gijón?
Chân sút chủ lực của Sporting Gijón là Antonio Casas, tác giả của 3 bàn. Anh có 5 lần ra sân mùa 2026. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 33%.
Sporting Gijón đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Albacete Balompié là đối thủ kế tiếp của Sporting Gijón tại Hạng Hai Tây Ban Nha, trận sân nhà bắt đầu lúc 23h30 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân El Molinón. Albacete Balompié bước vào trận khi đứng thứ 22 với 1 điểm. Trong năm trận gần nhất, Albacete Balompié có 5 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Daniel Noya Grela | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 1 | Rubén Yáñez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | Guille Rosas | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Pablo García | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Emanuel Gularte | Hậu vệ | Uruguay |
| 5 | Diego Sánchez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Nacho Martín | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Gaspar Campos | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 8 | Manuel Rodríguez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Andrés Ferrari | Tiền đạo | Uruguay |
| 10 | César Gelabert | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Konrad de la Fuente | Tiền đạo | Mỹ |
| 13 | Egoitz Arana | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | Álex Corredera | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 15 | Pablo Vázquez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 16 | Alejo Sarco | Tiền đạo | Argentina |
| 17 | Antonio Casas | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 19 | Juan Otero | Tiền đạo | Colombia |
| 20 | Nikita Iosifov | Tiền vệ | Nga |
| 21 | Mamadou Loum | Tiền vệ | Senegal |
| 22 | Hugo Guillamón | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | Jorge Sáenz | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 24 | Aimar Duñabeitia | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 26 | Iker Martinez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 27 | Enol Prendes | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 28 | Miguel Conde | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 34 | Mata | Tây Ban Nha | |
| 34 | Diego Matabuena Alvarez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 35 | Christian Ferreres | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 36 | Bruno Rubio | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 44 | Andrés Cuenca | Hậu vệ | Tây Ban Nha |