
Câu chuyện sự nghiệp Nikita Iosifov qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Nikita Iosifov thuộc biên chế Sporting Gijón, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2020, khi anh rời Lokomotiv Moscow U20 sang Lokomotiv-Kazanka Moscow, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 5 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Lokomotiv Moscow. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 20/21. Quãng ở Villarreal B U23 được ghi bằng 34 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 2022.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại Cúp C3 Châu Âu ở NK Celje là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 24. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 21/22 tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha cùng Villarreal, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 20. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 5 bàn cùng 2 kiến tạo. Tổng cộng anh có 96 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Sporting Gijón, nơi anh đến ngày 13/07/2026 từ NK Celje dưới dạng tự do. Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha, anh ghi 1 bàn sau 7 trận ra sân. Trong đội hình Sporting Gijón, anh mang áo số 20, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Nikita Iosifov đã khoác áo những đội nào?
Các đội Nikita Iosifov từng khoác áo theo dữ liệu gồm Villarreal, NK Celje, Lokomotiv Moscow và 3 đội khác. Riêng Villarreal B U23 chiếm 35% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Villarreal | 21/22 | La Liga | 6 | 1 | 0 | 0 | — |
| NK Celje | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Villarreal | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lokomotiv Moscow | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 14 | 0 | 0 | 6,20 |
| NK Celje | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 14 | 0 | 0 | 6,60 |
| NK Celje | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 14 | 1023 | 2 | 1 | 6,95 |
| Sporting Gijón | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Villarreal B U23 | 2022 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 34 | 222 | 1 | 0 | 6,59 |
| Mirandés | 2023 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 19 | 184 | 0 | 0 | 6,47 |
| Sporting Gijón | 2026 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 7 | 488 | 1 | 1 | 6,83 |
| Villarreal | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 27 | 1 | 0 | 7,00 |
| Mirandés | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Nikita Iosifov
Sinh ngày 11/04/2001, Nikita Iosifov là tiền vệ và hiện thuộc Sporting Gijón. Ở Sporting Gijón, anh khoác áo số 20. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 11/4/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Nga
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Sporting Gijón
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Nikita Iosifov
Nikita Iosifov đang khoác áo Sporting Gijón ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 13/07/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027. Số áo hiện tại là 20.
- Câu lạc bộ
- Sporting Gijón
- Giải đấu
- Hạng Hai Tây Ban Nha
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 13/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Nikita Iosifov
Sau 7 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha, Nikita Iosifov đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,83 điểm mỗi trận. Trung bình anh thi đấu 70 phút mỗi trận ở mùa này.
- 7 Trận
- 488 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 5 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,83 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Nikita Iosifov
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Nikita Iosifov thi đấu 344 phút, trung bình 69 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 6,86.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27-09 | Real Oviedo | 2–0 | 44 | 0/0 | 6,4 |
| 19-09 | FC Andorra | 1–3 | 90 | 1/0 | 7,0 |
| 13-09 | CD Eldense | 0–1 | 69 | 0/0 | 7,0 |
| 05-09 | Girona FC | 0–2 | 70 | 0/0 | 6,9 |
| 28-08 | CD Tenerife | 0–1 | 71 | 0/1 | 7,0 |
Nikita Iosifov chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 5 lần chuyển nhượng của Nikita Iosifov, gần nhất là từ Lokomotiv Moscow U20 sang Lokomotiv-Kazanka Moscow ngày 01/01/2020, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Villarreal B U23 sang Mirandés ngày 05/07/2023, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2020 | Lokomotiv Moscow U20 | Lokomotiv-Kazanka Moscow | Không công bố |
| 5/7/2023 | Villarreal B U23 | Mirandés | Tự do |
| 19/1/2024 | Mirandés | CD Castellón | Tự do |
| 11/8/2024 | CD Castellón | NK Celje | Tự do |
| 13/7/2026 | NK Celje | Sporting Gijón | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Nikita Iosifov
- Thành tích ghi bàn của Nikita Iosifov mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ghi nhận Nikita Iosifov có 1 bàn qua 7 trận và có 1 kiến tạo.
- Nikita Iosifov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Sporting Gijón là CLB hiện tại của Nikita Iosifov, mang áo số 20 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Nikita Iosifov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Nikita Iosifov 25 tuổi (sinh ngày 11/04/2001), cao 175 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Tây Ban Nha · Lịch thi đấu Sporting Gijón
Cập nhật lần cuối: 13:29 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.