Sporting CP U19
Bồ Đào Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng Campeonato Nacional U19
Sporting CP U19 đang xếp thứ 1 trên tổng 20 đội, với 17 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Sporting CP U19
Hai vòng vừa rồi, Sporting CP U19 hoà Mafra U19 1-1 và thắng SC Farense U19 1-0. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Mạch bất bại hiện kéo dài 8 trận.
Vị trí của Sporting CP U19 mùa 18/19
Sporting CP U19 chưa thua trận nào sau 7 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,4 điểm.
Sporting CP U19 ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Sporting CP U19 ghi 12 bàn và để thủng lưới 4 bàn mùa 18/19. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 4. Số bàn phải nhận xếp thứ 2 trong nhóm.
Cuộc đua quanh vị trí của Sporting CP U19
Trên bảng xếp hạng, Sporting CP U19 nằm giữa Porto U19 và Benfica U19.
Sporting CP U19 trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Sporting CP U19 3 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,3 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Sporting CP U19
Sporting CP U19 lấy CGD Stadium Aurélio Pereira ở Alcochete làm sân nhà. Sức chứa của CGD Stadium Aurélio Pereira là 3.000 chỗ.
Trận kế tiếp của Sporting CP U19
Benfica U19 là đối thủ kế tiếp của Sporting CP U19, trận sân khách bắt đầu lúc 21h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 2 với 14 điểm. Trong năm trận gần nhất, Benfica U19 có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Tverdohlebov | Thủ môn | |
| 2 | V. Bastianele | Tiền vệ | |
| 3 | J. Stasiak | Hậu vệ | |
| 4 | D. Coxi | Hậu vệ | |
| 5 | J. Rijo | Hậu vệ | |
| 10 | Leonardo Varela | Tiền vệ | |
| 13 | Andre Machado | Hậu vệ | |
| 14 | S. Tavares | Hậu vệ | |
| 16 | M. Almeida | Tiền vệ | |
| 17 | A. Marques | Tiền vệ | |
| 18 | D. Farinha | Tiền vệ | |
| 19 | S. Jorge Ferreira | Tiền đạo | |
| 20 | Jose Mendes | Tiền đạo | |
| 22 | W. Lodmell | Thủ môn | |
| 57 | Chris Grombahi | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 63 | Rafael Camacho | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 82 | Gabriel Silva | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 85 | Rafael Mota | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 91 | M. Almeida | Tiền đạo |