Sporting CP B
Bồ Đào Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng Division2
Sporting CP B đang xếp thứ 2 trên tổng 18 đội, với 15 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 0
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Thứ 7, 31/10
Premier League International Cup
Segunda Liga
Kết quả gần đây
Sporting CP B xếp hạng ra sao?
Sporting CP B có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 22 vòng. Tốc độ tích điểm là 2,2 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 24/25 là 14 thắng, 7 hoà và 1 thua.
Sporting CP B hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Sporting CP B nằm giữa Estrela và Oriental Dragon.
Mạch trận hiện thời của Sporting CP B
Sporting CP B khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Vizela 2-0, thắng Nottingham Forest U21 4-2 và thua Lusitânia Lourosa 1-2. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 4 lần giành trọn ba điểm.
Sporting CP B mạnh hơn ở sân nào?
Sporting CP B nhận 6 bàn ở sân nhà và 1 bàn khi làm khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,3 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,7 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Số bàn thắng và bàn thua của Sporting CP B
Hàng công Sporting CP B đứng thứ 2 với 1,5 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +26. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 2.
Hồ sơ đội bóng Sporting CP B
Sporting CP B lấy CGD Stadium Aurélio Pereira ở Alcochete làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là SPO. Sức chứa của CGD Stadium Aurélio Pereira là 3.000 chỗ.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 4 | D. Coxi | Hậu vệ | |
| 8 | João Simões | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 9 | Rafael Ferreira Nel | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 10 | Leonardo Varela | Tiền vệ | |
| 13 | Andre Machado | Hậu vệ | |
| 18 | D. Farinha | Tiền vệ | |
| 20 | Sebastian Osorio | Tiền vệ | |
| 40 | Mateo Tanlongo | Tiền vệ | Argentina |
| 41 | Diego Callai | Thủ môn | Brazil |
| 43 | João Muniz | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 47 | M. Sanha | Tiền đạo | |
| 50 | Rodrigo Dias | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 51 | M. Gouveia | Thủ môn | |
| 54 | Bruno Ramos | Hậu vệ | Brazil |
| 56 | R. Momade | Hậu vệ | |
| 57 | Chris Grombahi | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 58 | Flávio Gonçalves | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 59 | Kauã Oliveira | Tiền vệ | Brazil |
| 60 | C. Pascoal | Tiền vệ | |
| 62 | I. da Silva Mendes | Tiền vệ | |
| 63 | Rafael Camacho | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 66 | Miguel Monteiro Alves | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 67 | Lucas Rodrigues Carvalho Anjos | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 68 | Daniel Costa | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 70 | Salvador Blopa | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 73 | Eduardo Felicíssimo | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 74 | Guilherme Meireles Pires | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 75 | M. Kissanga | Tiền đạo | |
| 76 | Rodrigo Rodrigues | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 77 | Rafael Besugo | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 78 | Mauro Couto | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 82 | Gabriel Silva | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 83 | Zaïd Bafdili | Tiền vệ | Bỉ |
| 84 | Atanasio | Hậu vệ | |
| 85 | Rafael Mota | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 86 | A. Lee | Hậu vệ | |
| 87 | Paulo Cardoso | Tiền vệ | Cabo Verde |
| 88 | Bidu | Tiền đạo | |
| 91 | M. Almeida | Tiền đạo | |
| 93 | D. Clara | Thủ môn | |
| 94 | Víctor Guzmán | Tiền đạo | Peru |
| 95 | Lucas Taibo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 96 | Samuel Justo | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 99 | Francisco Silva | Thủ môn | Bồ Đào Nha |