Spennymoor Town
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng National League N/S: North
Spennymoor Town đang xếp thứ 24 trên tổng 24 đội, với 7 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 4
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Spennymoor Town xếp hạng ra sao?
Sau 11 vòng, Spennymoor Town mới gom được 7 điểm. Tốc độ tích điểm là 0,6 điểm mỗi trận. Cụ thể là 1 thắng, 4 hoà và 6 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Spennymoor Town
Khoảng cách từ Spennymoor Town tới Macclesfield ở ngôi đầu là 17 điểm. Darlington 1883 đang hơn đội 1 điểm.
Spennymoor Town thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Spennymoor Town thua Brackley Town 1-2 trên sân khách và thắng Chester FC 4-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng.
Spennymoor Town trên sân nhà so với sân khách
Spennymoor Town nhận 10 bàn ở sân nhà và 13 bàn khi làm khách. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách. Sân khách đội ghi 6 bàn và nhận 13 bàn.
Spennymoor Town là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Spennymoor Town, đội bóng Anh, là The Brewery Field. The Brewery Field đón được 6.000 khán giả mỗi trận.
Spennymoor Town tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Spennymoor Town đang là −11. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 24. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 21.
Lịch thi đấu sắp tới của Spennymoor Town
Spennymoor Town sẽ làm khách của Darlington 1883 trên sân Blackwell Meadows vào lúc 21h00 ngày 24/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Darlington 1883 có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. Darlington 1883 bước vào trận khi đứng thứ 23 với 8 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Sam Murray | Hậu vệ | Anh |
| - | Kingston Butler | Tiền đạo | Anh |
| - | Frankie Whelan | Hậu vệ | Anh |
| - | Harley James Dawson | Hậu vệ | |
| - | Matthew Urwin | Thủ môn | Anh |
| - | Cole Raine | ||
| 1 | Brad James | Thủ môn | Anh |
| 3 | Daniel Jones | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Ben Beals | Hậu vệ | Anh |
| 8 | George Cantrill | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Glen Taylor | Tiền đạo | Anh |
| 9 | Danny Johnson | Tiền đạo | Anh |
| 10 | Robert Ramshaw | Tiền vệ | Anh |
| 11 | Junior Mondal | Tiền vệ | Anh |
| 12 | Louis Stephenson | Tiền vệ | Anh |
| 16 | Ben Pollock | Hậu vệ | Anh |
| 18 | Oliver Green | Tiền đạo | Anh |
| 20 | Jack Jenkins | Tiền vệ | Anh |
| 21 | Zac Hadi | Thủ môn | Anh |
| 26 | Richie Bennett | Tiền đạo | Anh |
| 27 | Jack Young | Tiền vệ | Anh |
| 29 | Matthew Dolan | Tiền vệ | Anh |
| 31 | Zachariah Hadi | Thủ môn | Iraq |
| 32 | Jake Oram | Thủ môn | Anh |
| 36 | Cameron Salkeld | Tiền vệ | Anh |
| 37 | Aiden Marsh | Tiền đạo | Anh |