Spartans
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Division3
Spartans đang xếp thứ 4 trên tổng 10 đội, với 15 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Spartans
Spartans xếp thứ 4 và chỉ kém ngôi đầu 5 điểm. Đội có 4 thắng, 3 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,5 điểm mỗi trận.
Vị trí Spartans so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Spartans nằm giữa Elgin City và Kelty Hearts. Ngôi đầu của Stranraer còn xa 5 điểm.
Spartans thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Spartans thắng Edinburgh City 3-1 trên sân khách. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 7 bàn. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Spartans mạnh hơn ở sân nào?
Spartans nhận 11 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,6 bàn mỗi trận, so với 1,8 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng Spartans
Spartans là một đội bóng Scotland. Ainslie Park Stadium có 2.504 chỗ ngồi.
Sức mạnh ghi bàn của Spartans
Trung bình mỗi trận Spartans ghi 2,2 bàn và nhận 1,8 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +4. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 4.
Đối thủ kế tiếp của Spartans
Spartans sẽ tiếp Stranraer vào lúc 21h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Stranraer có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Stranraer bước vào trận khi đứng đầu với 20 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Blair Carswell | Thủ môn | Scotland |
| 1 | R. Campbell | Tiền đạo | |
| 2 | Matthew Mudie | Hậu vệ | |
| 4 | Sean Welsh | Tiền vệ | Scotland |
| 5 | J. Tapping | Hậu vệ | |
| 6 | Bailey Dall | Hậu vệ | Scotland |
| 7 | Jamie Dishington | Tiền vệ | Scotland |
| 9 | Marc McNulty | Tiền đạo | Scotland |
| 10 | Ousman See | Tiền đạo | Scotland |
| 10 | M. Ross | Tiền đạo | |
| 11 | Cameron Russell | Tiền đạo | Scotland |
| 14 | Sean Docherty | Hậu vệ | Scotland |
| 14 | R. Dinanga | Tiền đạo | |
| 14 | J. Mulholland | Tiền vệ | |
| 15 | Ayrton Sonkur | Hậu vệ | Scotland |
| 16 | David McKay | Hậu vệ | Scotland |
| 16 | O. Fitzsimmons | Tiền vệ | |
| 17 | Archie Wylie | Tiền đạo | Scotland |
| 18 | Brogan Walls | Tiền vệ | Scotland |
| 19 | Ethan Drysdale | Hậu vệ | |
| 21 | Patrick Martin | Thủ môn | Scotland |
| 22 | H. Chisholm | Tiền vệ | |
| 23 | B. Heal | Tiền vệ | |
| 28 | James Craigen | Tiền vệ | Anh |
| 29 | Mark Stowe | Tiền đạo | Scotland |
| 33 | Bradley Whyte | Tiền vệ | Scotland |