Spartanii Selemet
Moldova
Thứ hạng hiện tại Bảng Divisia A
Spartanii Selemet đang xếp thứ 6 trên tổng 11 đội, với 4 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số
- -27
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Spartanii Selemet
Sân nhà của Spartanii Selemet, đội bóng Moldova, là Stadionul Selemet. Khán đài Stadionul Selemet có 1.000 chỗ ngồi.
Spartanii Selemet đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Spartanii Selemet ở vị trí thứ 6. Tốc độ tích điểm là 0,4 điểm mỗi trận. Cụ thể là 1 thắng, 1 hoà và 7 thua.
Spartanii Selemet qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Spartanii Selemet: thắng Iskra 1-0, thua Vulturii Cutezători 1-2 và thua FCM Ungheni 2-5. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 20 bàn thua.
Spartanii Selemet trên sân nhà so với sân khách
Spartanii Selemet nhận 13 bàn ở sân nhà và 25 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 4 bàn và nhận 25 bàn. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà.
Hàng công và hàng thủ Spartanii Selemet
Hàng công Spartanii Selemet đứng thứ 8 với 1,2 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 11 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −27.
Spartanii Selemet đang bám đuổi những ai?
Spartanii Selemet kém Univer Comrat ở vị trí liền trên đúng 5 điểm. Ngôi đầu của Vulturii Cutezători còn xa 18 điểm.
Đối thủ kế tiếp của Spartanii Selemet
Spartanii Selemet sẽ làm khách của Univer Comrat vào lúc 18h00 ngày 16/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Univer Comrat là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. Univer Comrat bước vào trận khi đứng thứ 5 với 9 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Devonte Richards | Tiền vệ | Barbados |
| - | Zachary Applewhite | Hậu vệ | Barbados |
| - | Houcama Essiaf | Tiền vệ | Pháp |
| - | C. Stanca | Tiền vệ | |
| 1 | Daniel Vîrlan | Thủ môn | Moldova |
| 3 | D. Proaspat | Hậu vệ | |
| 4 | M. Taranu | Hậu vệ | |
| 5 | Andrei Sosnovschi | Tiền vệ | Moldova |
| 6 | E. Ofoedu | Hậu vệ | |
| 8 | Ganiu Olaniyan | Tiền vệ | Nigeria |
| 11 | M. Muntean | Tiền đạo | |
| 13 | Ruslan Harb | Tiền vệ | Moldova |
| 17 | Cristian Păscăluță | Tiền vệ | Moldova |
| 17 | M. Danilov | Tiền đạo | |
| 18 | Alexandru Gutium | Hậu vệ | Moldova |
| 19 | Mihail Sava | Tiền vệ | Moldova |
| 23 | Vladislav Zavalișca | Hậu vệ | Moldova |
| 24 | Alexandru Macari | Tiền vệ | Moldova |
| 35 | Nicholas Mensah | Tiền vệ | Ghana |
| 41 | S. Weiss | Tiền vệ |