Spartak Nalchik
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng South
Spartak Nalchik đang xếp thứ 8 trên tổng 16 đội, với 28 điểm sau 20 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 7
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 27
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Spartak Nalchik
Spartak Nalchik lấy Stadion Spartak ở Nal'chik làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là SPA. Khán đài Stadion Spartak có 14.384 chỗ ngồi.
Spartak Nalchik trên bảng xếp hạng
Sau 20 vòng, Spartak Nalchik có 28 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 7 hoà và 6 thua.
Phong độ gần đây của Spartak Nalchik
Hai vòng vừa rồi, Spartak Nalchik thua Shahter Taganrog 0-1 và thắng Astrakhan 2-1. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Thành tích sân nhà và sân khách của Spartak Nalchik
Spartak Nalchik ghi 18 bàn ở sân nhà và 17 bàn ở sân khách.
Spartak Nalchik đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Spartak Nalchik nằm giữa Nart Cherkessk và Druzhba. Ngôi đầu của Sevastopol còn xa 22 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Spartak Nalchik
Spartak Nalchik ghi 27 bàn và để thủng lưới 20 bàn mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 7 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 6 về độ an toàn trong nhóm.
Spartak Nalchik đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Spartak Nalchik sẽ tiếp FK Chayka 2 vào lúc 19h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. FK Chayka 2 có 2 thắng, 3 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 14 với 14 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Khusey Karkaev | Thủ môn | Nga |
| 3 | M. Piriev | Hậu vệ | |
| 4 | I. Zhaboev | Hậu vệ | |
| 5 | Amur Khatsukov | Tiền vệ | Nga |
| 6 | Islam Pekov | Tiền vệ | Nga |
| 7 | Khachim Mashukov | Tiền vệ | Nga |
| 8 | D. Sarbashev | Tiền đạo | |
| 9 | Soslan Lysenko | Tiền đạo | Nga |
| 10 | Alan Khachirov | Tiền vệ | Nga |
| 11 | Islam Tlupov | Tiền đạo | Nga |
| 11 | M. Ibragimov | Tiền đạo | |
| 13 | Khakim Kadykoev | Hậu vệ | Nga |
| 13 | T. Girzishev | Tiền vệ | |
| 16 | Aslanbek Kumykov | Thủ môn | Nga |
| 17 | Adam Cherkesov | Tiền đạo | Nga |
| 18 | R. Apshatsev | Tiền đạo | |
| 19 | Amirkhan Selyaev | Tiền vệ | Nga |
| 21 | Mukhamed Mizaushev | Tiền đạo | Nga |
| 22 | Andemir Goguzokov | Tiền vệ | Nga |
| 40 | T. Dzugulov | Tiền vệ | |
| 44 | Malik Kenzhev | Tiền đạo | Nga |
| 50 | A. Keshtov | Tiền vệ | |
| 55 | A. Kumyshev | Tiền đạo | |
| 77 | R. Balkizov | Hậu vệ | |
| 90 | K. Bolotokov | Tiền vệ | |
| 91 | Eldar Bliev | Tiền vệ | Nga |
| 98 | Konstantin Kotov | Thủ môn | Nga |