Spartak Kostroma
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Spartak Kostroma đang xếp thứ 6 trên tổng 18 đội, với 24 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Spartak Kostroma
Spartak Kostroma lấy Stadion Urozhaj ở Karavaevo làm sân nhà. Stadion Urozhaj có 4.200 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của Spartak Kostroma
Bảng xếp hạng giải ghi tên Spartak Kostroma ở vị trí thứ 6. Nhịp lấy điểm đang là 1,8 điểm một trận. Đội có 7 thắng, 3 hoà và 3 thua.
Phong độ gần đây của Spartak Kostroma
Gần đây Spartak Kostroma thua Arsenal Tula 2-3 trên sân khách và thua Ural 1-2. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 8 bàn ghi và 5 bàn thủng lưới. 4 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Spartak Kostroma ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Spartak Kostroma đứng thứ 3, trung bình nhận 1,0 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +5. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 6 của nhóm.
Spartak Kostroma đang bám đuổi những ai?
Spartak Kostroma đang hơn Shinnik Yaroslavl 5 điểm. Cách biệt với Nizhny Novgorod là 10 điểm.
Spartak Kostroma trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Spartak Kostroma 3 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Ở sân nhà, đội ghi 9 bàn và nhận 6 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 9 bàn và nhận 7 bàn.
Trận kế tiếp của Spartak Kostroma
Lịch thi đấu đưa Spartak Kostroma về sân nhà tiếp Leningradets lúc 22h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Leningradets hiện đứng thứ 14 với 13 điểm. Leningradets có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Nikolay Tarasov | Hậu vệ | Nga |
| 3 | Sergey Bugriev | Hậu vệ | Nga |
| 4 | Nikita Supranovich | Hậu vệ | Belarus |
| 5 | Denis Zhilmostnykh | Hậu vệ | Nga |
| 6 | Nader Mohammadi | Hậu vệ | Iran |
| 7 | Kirill Malyarov | Hậu vệ | Nga |
| 8 | Nikita Demchenko | Tiền vệ | Belarus |
| 10 | David Karaev | Tiền đạo | Nga |
| 11 | Dimitri Ghurtskaia | Tiền đạo | Georgia |
| 13 | Ilya Rubtsov | Tiền đạo | Nga |
| 15 | Denis Terekhov | Thủ môn | Nga |
| 17 | Dmitri Kaptilovich | Tiền vệ | Nga |
| 18 | Vladislav Kamilov | Tiền vệ | Nga |
| 20 | Mikhail Romanov | Tiền đạo | |
| 21 | Marko Bugarin | Hậu vệ | Serbia |
| 22 | Anatoli Nemchenko | Tiền vệ | Nga |
| 47 | Aleksandr Tarasov | Hậu vệ | Nga |
| 50 | Egor Shamov | Thủ môn | Nga |
| 66 | Maksim Nikiforov | Tiền vệ | Nga |
| 68 | Mikhail Gaydash | Thủ môn | Nga |
| 69 | Kirill Chursin | Tiền vệ | Nga |
| 70 | Ruslan Chervyakov | Tiền đạo | Ukraine |
| 73 | David Kirakosyan | Tiền vệ | Nga |
| 77 | Ilya Meshcheryakov | Tiền vệ | Nga |
| 82 | Oleg Nikiforenko | Tiền đạo | Belarus |
| 87 | Armin Spahic | Tiền vệ | Áo |
| 90 | Amur Kalmykov | Tiền đạo | Nga |
| 96 | Amir Mokhammad | Hậu vệ | Nga |