Sparta Praha W
Séc
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Liga Women
Sparta Praha W đang xếp thứ 2 trên tổng 8 đội, với 15 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 0
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +17
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Sparta Praha W
Sparta Praha W khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Farul Constanţa W 4-0, thắng Horní Heršpice W 2-0 và thắng Farul Constanţa W 4-1. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 4.
Vị trí của Sparta Praha W mùa 18/19
Sparta Praha W vào guồng với 15 điểm sau 7 trận. Cụ thể là 5 thắng, 2 thua và chưa hoà trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 2,1 điểm một trận.
Hàng công và hàng thủ Sparta Praha W
Sparta Praha W ghi 23 bàn và để thủng lưới 6 bàn mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 2 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +17.
Sparta Praha W chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Sparta Praha W thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 4,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 2,3 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Giới thiệu Sparta Praha W
Stadion Prosek, sân nhà của Sparta Praha W, chứa được 2.060 chỗ ngồi.
Khoảng cách của Sparta Praha W với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Sparta Praha W nằm giữa Slavia Praha W và Slovan Liberec W.
Sparta Praha W gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Sparta Praha W sang làm khách của Prague Raptors W lúc 16h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Prague Raptors W hiện đứng thứ 4 với 12 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Prague Raptors W là 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | D. Huvarova | Hậu vệ | |
| 4 | H. Bergford | Tiền đạo | |
| 5 | L. Fuchs | Hậu vệ | |
| 6 | Hope Breslin | Tiền vệ | Mỹ |
| 7 | Antonie Stárová | Tiền vệ | Séc |
| 8 | S. Keresova | Tiền vệ | |
| 9 | Eva Bartoňová | Hậu vệ | Séc |
| 10 | Aneta Pochmanová | Tiền vệ | Séc |
| 11 | Michaela Khýrová | Tiền vệ | Séc |
| 12 | Eliška Sonntágová | Tiền vệ | Séc |
| 15 | E. Nechutova | Hậu vệ | |
| 16 | Tori Hansen | Hậu vệ | Mỹ |
| 17 | Radka Paulenová | Tiền vệ | Séc |
| 18 | Kess Elmore | Tiền đạo | Anh |
| 19 | Laura Retkesová | Tiền vệ | Slovakia |
| 22 | Franny Äerná | Tiền đạo | Séc |
| 23 | E. Ospeck | Tiền đạo | |
| 24 | K. Danickova | Hậu vệ | |
| 25 | A. Petryk | Tiền vệ | |
| 26 | D. Rancová | Hậu vệ | |
| 27 | N. Peskova | Tiền vệ | |
| 29 | Ema Hankociova | Tiền vệ | |
| 32 | Zuzana Kožuriková | Thủ môn | Séc |
| 33 | K. Rajsnerova | Thủ môn | |
| 44 | N. Harantová | Thủ môn |