Spalding United
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng National League N/S: North
Spalding United đang xếp thứ 8 trên tổng 24 đội, với 17 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Spalding United là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Spalding United, đội bóng Anh, là Sir Halley Stewart Field. Sir Halley Stewart Field có 3.500 chỗ ngồi.
Vị trí của Spalding United mùa 18/19
Spalding United đang đứng thứ 8 trong số 24 đội. Cụ thể là 5 thắng, 2 hoà và 4 thua. Tốc độ tích điểm là 1,5 điểm mỗi trận.
Kết quả các trận gần nhất của Spalding United
Hai vòng vừa rồi, Spalding United thua Marine 0-1 và thắng Bury Town FC 4-0. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm.
Spalding United tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Spalding United đứng thứ 3, trung bình nhận 0,8 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +5. Số bàn ghi được xếp thứ 12 trong nhóm.
Cuộc đua quanh vị trí của Spalding United
Spalding United và Chorley đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Ngôi đầu của Macclesfield còn xa 7 điểm. Muốn vượt Hebburn Town, đội cần bù 1 điểm.
Spalding United trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Spalding United 3 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Khi xa nhà, đội ghi 7 bàn và nhận 6 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 7 bàn và nhận 3 bàn.
Lịch thi đấu sắp tới của Spalding United
Hednesford Town là đối thủ kế tiếp của Spalding United, trận sân khách bắt đầu lúc 21h00 ngày 24/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 12 với 15 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Hednesford Town là 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Zaid Betteka | Tiền vệ | Algeria |
| - | Shane Byrne | Tiền vệ | Ireland |
| - | Bartosz Cybulski | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Jack Roberts | Tiền đạo | Anh |
| - | Jordan Nicholson | Tiền đạo | Anh |
| - | Yusifu Ceesay | Tiền vệ | Gambia |
| - | Liam Moore | Hậu vệ | Jamaica |
| - | Ashton Fox | Hậu vệ | Anh |
| - | Peter Crook | Thủ môn | Anh |
| - | Bradley Grant | Hậu vệ | Anh |
| - | Tionne Critchlow Woyo | Hậu vệ | Anh |
| - | Abduramane Mamadu Sanó Sani | Tiền đạo | Guinea-Bissau |
| 1 | Daniel Wilks | Thủ môn | Anh |
| 3 | Michael Kelly | Hậu vệ | Scotland |
| 5 | Connor Johnson | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Daniel Barton | Tiền đạo | Anh |
| 14 | Dan Jarvis | Tiền vệ | Anh |
| 20 | Alfie Bendle | Tiền vệ | Anh |
| 24 | Tosin Olopade | Hậu vệ | Ireland |
| 25 | Tom Pugh | Tiền vệ | Anh |
| 27 | Dion Sembie-Ferris | Tiền đạo | Anh |
| 36 | Saleem Akanbi | Tiền đạo | Anh |
| 37 | Sam Straughan Brown | Tiền vệ | Anh |