Sorrento
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone C
Sorrento đang xếp thứ 3 trên tổng 20 đội, với 18 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sorrento trên bảng xếp hạng
Sorrento xếp thứ 3 và chỉ kém ngôi đầu 4 điểm. Cụ thể là 6 thắng, 3 thua và chưa hoà trận nào. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,0 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Sorrento
Trên bảng xếp hạng, Sorrento nằm giữa Bari và Catania. Ngôi đầu của Potenza còn xa 4 điểm.
Sorrento qua những vòng vừa qua
Gần đây Sorrento thua Scafatese 2-3 trên sân khách và thắng Casarano 2-0. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Hồ sơ đội bóng Sorrento
Sân nhà của Sorrento, đội bóng Ý, là Stadio Comunale Alfredo Viviani. Khán đài Stadio Comunale Alfredo Viviani có 5.500 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là SOR.
Hàng công và hàng thủ Sorrento
Cán cân bàn thắng bại của Sorrento đang là +4. Khung thành đội đứng thứ 4 về độ an toàn trong nhóm. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 8.
Thành tích sân nhà và sân khách của Sorrento
Sorrento ghi 5 bàn ở sân nhà và 9 bàn ở sân khách. Trên sân khách đội ghi trung bình 1,8 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 1,3 bàn khi chơi ở nhà.
Sorrento đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Sorrento về sân nhà tiếp Casertana trên sân Stadio Comunale Alfredo Viviani lúc 22h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Casertana hiện đứng thứ 5 với 15 điểm. Trong năm trận gần nhất, Casertana có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | M. Puzone | Hậu vệ | |
| 3 | Luca Crecco | Tiền vệ | Ý |
| 4 | Jacopo Bacci | Tiền vệ | Ý |
| 5 | Riccardo Cargnelutti | Hậu vệ | Ý |
| 6 | Francesco Fusco | Hậu vệ | Ý |
| 7 | Ernesto Starita | Tiền đạo | Ý |
| 8 | Marco Cuccurullo | Tiền vệ | Ý |
| 9 | Sean Parker | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Federico Ricci | Tiền đạo | Ý |
| 11 | M. Falasca | Hậu vệ | |
| 13 | Lorenzo Del Sorbo | Thủ môn | Ý |
| 15 | Daniele Solcia | Hậu vệ | Ý |
| 18 | M. Tonni | Tiền đạo | |
| 19 | A. Bolzan | Tiền đạo | |
| 20 | S. Bernabeo | Tiền đạo | |
| 21 | A. Potenza | Tiền vệ | |
| 22 | Simon Harrasser | Thủ môn | Ý |
| 23 | Simone Cangianiello | Tiền vệ | Ý |
| 24 | Nicolò Evangelisti | Hậu vệ | Ý |
| 26 | Vincenzo Di Somma | Hậu vệ | Ý |
| 27 | Ciro Loreto | Hậu vệ | Ý |
| 28 | Leonardo Capezzi | Tiền vệ | Ý |
| 31 | Giovanni Castaldi | Hậu vệ | Ý |
| 32 | S. Paglino | Hậu vệ | |
| 33 | Angelo Viscardi | Hậu vệ | Ý |
| 48 | J. Boccarusso | Thủ môn | |
| 73 | R. Ricercato | Hậu vệ | |
| 99 | Federico Marchesi | Tiền vệ | Ý |