Soroksar
Hungary
Thứ hạng hiện tại Bảng NB II
Soroksar đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội, với 20 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +16
Lịch thi đấu sắp tới
Vị trí của Soroksar mùa 18/19
Soroksar đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 0 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,5 điểm. Cụ thể là 6 thắng, 2 hoà và chưa thua trận nào.
Số bàn thắng và bàn thua của Soroksar
Soroksar ghi 23 bàn và để thủng lưới 7 bàn mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là +16. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm.
Soroksar qua những vòng vừa qua
Soroksar đang trải qua mạch bất bại 9 trận. Loạt 6 trận vừa qua để lại 22 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Khác biệt sân bãi của Soroksar
Thành tích hai sân của Soroksar là 4 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 3,4 bàn mỗi trận, so với 2,0 bàn khi làm khách.
Vị trí Soroksar so với phần còn lại của bảng
Soroksar và Kecskeméti TE đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự.
Soroksar là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Soroksar, đội bóng Hungary, là Szamosi Mihály Sporttelep. Người hâm mộ quen gọi đội là SOR. Szamosi Mihály Sporttelep có 5.000 chỗ ngồi.
Soroksar đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Theo giờ Việt Nam, Soroksar làm khách của BVSC lúc 00h45 ngày 13/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của BVSC là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 14 với 4 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Mate Apro | Thủ môn | |
| 4 | Alexander Kékesi | Hậu vệ | Hungary |
| 7 | L. Lukacs | Tiền đạo | |
| 8 | Ádám Vass | Tiền vệ | Hungary |
| 11 | Krisztian Kobol | Tiền vệ | |
| 12 | L. Jova | Thủ môn | |
| 13 | C. Kokovai | Tiền vệ | |
| 14 | A. Ven | Hậu vệ | |
| 15 | Márton Vattay | Tiền vệ | Hungary |
| 18 | Janos Ronaszeki | Tiền đạo | |
| 19 | Dániel Lukács | Hậu vệ | |
| 20 | Balázs Lovrencsics | Tiền đạo | Hungary |
| 21 | Benjámin Gólik | Tiền đạo | |
| 23 | Kálnoki-Kis Zsombor | Tiền đạo | Hungary |
| 24 | Márk Bencze | Tiền đạo | Hungary |
| 26 | Patrik Hidi | Tiền vệ | |
| 28 | D. Kuznyecov | Tiền đạo | |
| 30 | Rosko William | Tiền đạo | |
| 31 | Ádám Holczer | Thủ môn | Hungary |
| 31 | Kevin Horváth | Hậu vệ | Hungary |
| 32 | Ádám Halmai | Tiền đạo | Hungary |
| 33 | Dániel István Radnóti | Thủ môn | Hungary |
| 71 | Csongor Lakatos | Hậu vệ | Hungary |