Sol de América
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Sol de América đang xếp thứ 10 trên tổng 37 đội, với 26 điểm sau 16 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 2
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +5
Kết quả gần đây
Giới thiệu Sol de América
Sân nhà của Sol de América, đội bóng Argentina, là Estadio Club Sol de América Formosa. Đội thường được gọi ngắn là AME. Estadio Club Sol de América Formosa đón được 8.000 khán giả mỗi trận.
Thành tích mùa 18/19 của Sol de América
Sau 16 vòng, Sol de América có 26 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận. Cụ thể là 8 thắng, 2 hoà và 6 thua.
Mạch trận hiện thời của Sol de América
Lần ra sân gần đây nhất đưa Sol de América tới kết quả hoà Juventud Unida Univ. 0-0. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng.
Thành tích sân nhà và sân khách của Sol de América
Sol de América ghi 21 bàn ở sân nhà và 9 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,6 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,6 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Khoảng cách của Sol de América với nhóm trên và nhóm dưới
Sol de América bằng điểm Bartolomé Mitre và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đầu bảng Olimpo Bahia Blanca đang hơn 5 điểm. Ngay sau lưng là Juventud Antoniana, kém 1 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Sol de América
Sol de América ghi 19 bàn và để thủng lưới 14 bàn mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 16. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +5.
Đối thủ kế tiếp của Sol de América
Sol de América sẽ tiếp Juventud Unida Univ. vào lúc 00h00 ngày 19/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Juventud Unida Univ. là 3 thắng, 2 hoà. Đối thủ này đang đứng thứ 31 với 17 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Matias Astrada | Thủ môn | |
| 2 | Facundo Pardo | Hậu vệ | |
| 4 | R. Lopez | Hậu vệ | |
| 4 | Fabricio Rojas | Hậu vệ | |
| 5 | Alan Alcaraz | Tiền vệ | Argentina |
| 6 | Marcos Ojeda | Hậu vệ | Argentina |
| 7 | Martin Mendoza Facundo | Hậu vệ | |
| 8 | Jose Romero | Tiền vệ | |
| 9 | Bruno Di Martino | Tiền đạo | |
| 10 | Sebastian Jimenez | Tiền vệ | |
| 10 | Fabricio Pietkiewicz | Hậu vệ | |
| 11 | J. Cabanas | Tiền đạo | |
| 12 | Matias Arce Lucas | Thủ môn | |
| 12 | Marcos Ferreyra | Thủ môn | |
| 13 | E. Medeiro | Hậu vệ | |
| 14 | Gabriel Britez | Hậu vệ | |
| 14 | Gabriel Camacho | Hậu vệ | |
| 14 | A. Abdo | Hậu vệ | |
| 15 | Maximiliano Pena | Hậu vệ | |
| 16 | Gastón Giraudo Lucca | Tiền vệ | Argentina |
| 16 | A. Martinez | Tiền đạo | |
| 16 | Mariano Mendoza | Tiền vệ | |
| 17 | Matias Olmedo | Tiền đạo | |
| 17 | F. Olmedo | Tiền vệ | |
| 18 | Franco Paredes | Tiền vệ | |
| 18 | F. Aguirre | Tiền đạo | |
| 19 | J. Sosa | Tiền đạo | |
| 19 | A. Medina | Tiền vệ | |
| 20 | Facundo Vega | Tiền đạo |