Sokol Lanžhot
Séc
Thứ hạng hiện tại Bảng E
Sokol Lanžhot đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 21 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Sokol Lanžhot
Trận gần nhất, Sokol Lanžhot thắng Břeclav 4-3 trên sân khách. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 6 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 14 bàn thắng so với 6 bàn thua.
Sokol Lanžhot đang đứng thứ mấy?
Sokol Lanžhot đang có mạch thắng 6 trận và đứng thứ 4. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,1 điểm. Đội thi đấu ở bảng E của giải.
Số bàn thắng và bàn thua của Sokol Lanžhot
Số bàn thua của Sokol Lanžhot dừng ở 14 sau 10 trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 8. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 4.
Sokol Lanžhot chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Sokol Lanžhot thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 4 trận. Trên sân khách đội ghi trung bình 2,4 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 1,4 bàn khi chơi ở nhà.
Giới thiệu Sokol Lanžhot
Sokol Lanžhot lấy Na Šlajsi ở Lanžhot làm sân nhà. Na Šlajsi có 1.000 chỗ ngồi.
Cuộc đua quanh vị trí của Sokol Lanžhot
Trên bảng xếp hạng, Sokol Lanžhot nằm giữa Kozlovice và SK Krumvir. Cách biệt với Tatran Všechovice là 6 điểm.
Trận kế tiếp của Sokol Lanžhot
Ngày 18/10/2026, Sokol Lanžhot tiếp Hluk, bóng lăn lúc 19h30 giờ Việt Nam. Hluk có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Hluk bước vào trận khi đứng thứ 10 ở bảng E với 14 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Uher | Thủ môn | |
| 3 | Petr Buchta | Hậu vệ | Séc |
| 4 | Nataniel Gajdosik | Hậu vệ | |
| 5 | Tomas Milota | Hậu vệ | |
| 7 | Erik Burac | Tiền đạo | |
| 9 | Nikola Klimovic | Tiền vệ | |
| 10 | Lukas Kalab | Tiền vệ | |
| 11 | Artur Pidruchnyi | Tiền vệ | |
| 12 | Tomas Ravas | Tiền đạo | |
| 13 | Richard Foltyn | Tiền vệ | |
| 17 | David Kudláč | Tiền đạo | Slovakia |
| 18 | Peter Balazik | Tiền vệ | |
| 19 | David Tomeska | Tiền vệ | |
| 20 | A. Hriba | Tiền đạo | |
| 21 | Martin Brezina | Tiền đạo | |
| 24 | Matej Balciar | Thủ môn | |
| 88 | Matej Mackura | Thủ môn |