Slovan Velvary
Séc
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Slovan Velvary đang xếp thứ 10 trên tổng 16 đội, với 14 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Slovan Velvary qua những vòng vừa qua
Slovan Velvary khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Ústí nad Labem II 0-0, thua Újezd Praha 4 1-2 và thua Brandýs nad Labem 0-2. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 4. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Thành tích mùa 18/19 của Slovan Velvary
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Slovan Velvary. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng B. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 2 hoà và 4 thua.
Vị trí Slovan Velvary so với phần còn lại của bảng
Slovan Velvary đang hơn Karlovy Vary 1 điểm. Cách biệt với Sokol Hostouň là 8 điểm.
Slovan Velvary trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Slovan Velvary 2 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 9 bàn và nhận 14 bàn. Sân nhà đội ghi 5 bàn và nhận 5 bàn.
Giới thiệu Slovan Velvary
Slovan Velvary lấy Stadion TJ Slovan Velvary ở Velvary làm sân nhà. Sức chứa của Stadion TJ Slovan Velvary là 2.700 chỗ.
Sức mạnh ghi bàn của Slovan Velvary
Cán cân bàn thắng bại của Slovan Velvary đang là −5. Số bàn phải nhận xếp thứ 10 trong nhóm. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 15.
Trận kế tiếp của Slovan Velvary
Lịch thi đấu đưa Slovan Velvary về sân nhà tiếp Slavoj Vyšehrad lúc 20h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Slavoj Vyšehrad hiện đứng thứ 14 ở bảng B với 7 điểm. Trong năm trận gần nhất, Slavoj Vyšehrad có 1 hoà, 4 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | V. Heger | Hậu vệ | |
| 4 | Ibrahima Sarr | Hậu vệ | Senegal |
| 5 | Petr Hronek | Tiền vệ | Séc |
| 6 | J. Setka | Hậu vệ | |
| 7 | P. Vlcek | Tiền vệ | |
| 14 | N. Ljubijankic | Hậu vệ | |
| 15 | K. Ibrahim | Tiền vệ | |
| 18 | J. Krasl | Thủ môn | |
| 19 | T. Belaska | Tiền vệ | |
| 21 | A. Beranek | Hậu vệ | |
| 22 | Martin Zeman | Tiền vệ | Séc |
| 24 | J. Radl | Hậu vệ | |
| 26 | D. Adelekun | Tiền đạo | |
| 30 | F. Sladovnik | Tiền đạo | |
| 30 | O. Stursa | Tiền đạo | |
| 31 | Yohan Molleja | Thủ môn | Venezuela |
| 35 | Ibrahima Sow | Tiền đạo | Senegal |
| 36 | L. Sulc | Hậu vệ | |
| 37 | V. Sedlacek | Tiền vệ | |
| 39 | Jáchym Jelínek | Hậu vệ | Séc |