Slavoj Vyšehrad
Séc
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Slavoj Vyšehrad đang xếp thứ 14 trên tổng 16 đội, với 7 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số
- -14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Slavoj Vyšehrad đang đứng thứ mấy?
Sau 10 vòng, Slavoj Vyšehrad mới gom được 7 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 0,7 điểm một trận. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng B.
Vị trí Slavoj Vyšehrad so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Slavoj Vyšehrad tới Sokol Hostouň ở ngôi đầu là 15 điểm. Muốn vượt Ostrov, đội cần bù 3 điểm.
Mạch trận hiện thời của Slavoj Vyšehrad
Hai vòng vừa rồi, Slavoj Vyšehrad thua Újezd Praha 4 2-4 và thua Brandýs nad Labem 2-5. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Slavoj Vyšehrad trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Slavoj Vyšehrad 1 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Sân khách đội ghi 8 bàn và nhận 20 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 9 bàn và nhận 11 bàn.
Giới thiệu Slavoj Vyšehrad
Stadion Evžena Rošického, sân nhà của Slavoj Vyšehrad, chứa được 19.032 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là VYS.
Slavoj Vyšehrad ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Slavoj Vyšehrad dừng ở 31 sau 10 trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 11 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 15 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Slavoj Vyšehrad
Trận kế tiếp, Slavoj Vyšehrad làm khách của Slovan Velvary lúc 20h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Slovan Velvary hiện đứng thứ 10 ở bảng B với 14 điểm. Trong năm trận gần nhất, Slovan Velvary có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Michal Vaněk | Tiền vệ | Séc |
| - | Jan Vejvar | Tiền vệ | Séc |
| - | Tomáš Košút | Hậu vệ | Slovakia |
| - | Milan Černý | Tiền vệ | Séc |
| - | Vojtěch Šandera | Hậu vệ | Séc |
| - | Pavel Vandas | Tiền đạo | Séc |
| - | Filip Drobílek | Tiền vệ | Séc |
| - | Petr Dočekal | Thủ môn | Séc |
| - | Milan Králíček | Tiền đạo | Séc |
| - | Felix Čejka | Hậu vệ | Séc |
| - | Matyáš Vojta | Tiền vệ | Séc |
| - | Samuel Kulig | Hậu vệ | Séc |
| - | František Kafka | Thủ môn | Séc |
| - | Matěj Kubeš | Tiền đạo | Séc |
| - | Hugo Gerža | Tiền vệ | Séc |