Slavia Mozyr
Belarus
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Slavia Mozyr đang xếp thứ 10 trên tổng 16 đội, với 25 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 7
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 24
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Slavia Mozyr
Gần đây Slavia Mozyr thua Bate Borisov 1-2 trên sân khách và thua Naftan 0-1. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Ngược lại, 4 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Vị trí của Slavia Mozyr mùa 18/19
Slavia Mozyr trải qua mạch thua 3 trận và rơi xuống thứ 10. Cụ thể là 6 thắng, 7 hoà và 10 thua. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận.
Slavia Mozyr đang bám đuổi những ai?
Slavia Mozyr kém Torpedo Zhodino ở vị trí liền trên đúng 5 điểm. Ngôi đầu của ML Vitebsk còn xa 22 điểm.
Giới thiệu Slavia Mozyr
Slavia Mozyr lấy Stadyen Junatsva ở Mozyr làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là SLA. Khán đài Stadyen Junatsva có 5.371 chỗ ngồi.
Slavia Mozyr mạnh hơn ở sân nào?
Slavia Mozyr nhận 14 bàn ở sân nhà và 14 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 10 bàn và nhận 14 bàn.
Slavia Mozyr tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Slavia Mozyr đứng thứ 10 với 1,0 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 10 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 9.
Lịch thi đấu sắp tới của Slavia Mozyr
Belshina là đối thủ kế tiếp của Slavia Mozyr, trận sân khách bắt đầu lúc 22h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 14 với 21 điểm. Belshina có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Konstantin Veretynskiy | Thủ môn | Belarus |
| 2 | Andrey Shemruk | Hậu vệ | Belarus |
| 3 | Ricky Ngatchou | Hậu vệ | Cameroon |
| 4 | Ilya Rashchenya | Hậu vệ | Belarus |
| 6 | Yuli Kuznetsov | Tiền vệ | Belarus |
| 7 | N. Romanov | Tiền đạo | |
| 8 | Ilya Kukharchik | Tiền vệ | Belarus |
| 9 | Valeri Senko | Tiền vệ | Belarus |
| 9 | Oleksandr Batyshchev | Tiền vệ | Ukraine |
| 11 | Aleksey Antilevskiy | Tiền vệ | Belarus |
| 14 | Denis Fedorenko | Tiền vệ | Nga |
| 16 | Evgeni Abramovich | Thủ môn | Belarus |
| 17 | Kirill Chernook | Tiền đạo | Belarus |
| 18 | Nikita Melnikov | Hậu vệ | Nga |
| 18 | A. Yarmolich | Tiền đạo | |
| 19 | A. Derzhinskiy | Tiền vệ | |
| 20 | I. Verenich | Tiền đạo | |
| 21 | Evgeni Shevchenko | Tiền vệ | Belarus |
| 23 | Vladislav Ignatjev | Thủ môn | Belarus |
| 27 | Pavel Chikida | Hậu vệ | Belarus |
| 30 | Vitali Likhtin | Tiền vệ | Belarus |
| 31 | Andrey Solovey | Tiền đạo | Belarus |
| 44 | Terenti Lutsevich | Tiền đạo | Belarus |
| 49 | Aleksandr Dzhigero | Tiền vệ | Belarus |
| 88 | Dmitri Yashin | Hậu vệ | Nga |