SL Benfica W
Bồ Đào Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng Champions League Women: League phase
SL Benfica W đang xếp thứ 10 trên tổng 18 đội, với 3 điểm sau 2 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 2
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Pauels | Thủ môn | |
| 3 | Ines Meninas | Hậu vệ | |
| 4 | Oluwatosin Demehin | Hậu vệ | Nigeria |
| 4 | Oluwatosin Demehin | Hậu vệ | |
| 5 | Marit Bratberg Lund | Hậu vệ | Na Uy |
| 5 | M. Bratberg | Hậu vệ | |
| 7 | Frøya Brennskag-Dorsin | Tiền đạo | Na Uy |
| 8 | Andreia Norton | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 9 | Nycole Raysla | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Caroline-Sophie Møller | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 12 | T. Lima | Thủ môn | |
| 13 | Lúcia Alves | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 14 | Anna Csiki | Tiền vệ | Hungary |
| 15 | Carole Costa | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 16 | Clarinha | Tiền đạo | |
| 17 | Diana Silva | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 18 | Flourish Sabastine | Tiền đạo | Nigeria |
| 19 | Catarina Amado | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 21 | Pauleta | Tiền vệ | |
| 22 | Diana Gomes | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 23 | C. Tristao | Tiền vệ | |
| 25 | C. Davidson | Tiền đạo | |
| 26 | Ziqin Shao | Tiền đạo | |
| 27 | D. Costa | Tiền đạo | |
| 31 | T. Testen | Hậu vệ | |
| 44 | M. Loucao | Tiền vệ | |
| 46 | M. Bihina | Thủ môn | |
| 52 | M. Matos | Tiền vệ | |
| 57 | A. Schafer | Tiền đạo | |
| 77 | N. Guedes | Tiền vệ |