Skala 1911 Stryi
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng Second League
Skala 1911 Stryi đang xếp thứ 7 trên tổng 18 đội, với 8 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Skala 1911 Stryi
Gần đây Skala 1911 Stryi hoà Nyva Vinnytsya 2-2 trên sân nhà và thua Bratslav Vinnytsia 0-3. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 5 bàn và nhận 8 bàn.
Vị trí của Skala 1911 Stryi mùa 18/19
Skala 1911 Stryi trải qua mạch không thắng 4 trận và rơi xuống thứ 7. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 2 hoà và 4 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,0 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Skala 1911 Stryi
Khoảng cách từ Skala 1911 Stryi tới Karbon Cherkasy ở ngôi đầu là 10 điểm. Rebel đang hơn đội 3 điểm.
Skala 1911 Stryi là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Skala 1911 Stryi, đội bóng Ukraine, là Stadion Sokil. Stadion Sokil có 6.000 chỗ ngồi.
Skala 1911 Stryi mạnh hơn ở sân nào?
Skala 1911 Stryi nhận 5 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,3 bàn mỗi trận, so với 0,8 bàn khi làm khách.
Skala 1911 Stryi ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Skala 1911 Stryi ghi 1,0 bàn và nhận 1,6 bàn. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 14. Số bàn phải nhận xếp thứ 12 trong nhóm.
Skala 1911 Stryi đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Skala 1911 Stryi sang làm khách của Dinaz Vyshhorod lúc 16h15 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Dinaz Vyshhorod hiện đứng thứ 8 với 7 điểm. Trong năm trận gần nhất, Dinaz Vyshhorod có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Andrii Ralyuchenko | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Maksym Averyanov | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Ivan Pastukh | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Roman Tsen | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Roman Nykolyshyn | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Denys Zavgorodnyi | Thủ môn | Ukraine |
| - | Vadym Merdeev | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Vadym Gudzinskyi | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Roman Lisovyk | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Artur Yanata | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Bohdan Gora | Tiền đạo | Ukraine |
| - | Kyrylo Arkhypchuk | Thủ môn | Ukraine |
| - | Nazar Grytsak | Tiền đạo | Ukraine |
| - | Volodymyr Lukyanchenko | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Illia Tsurkan | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Oleksandr Rudenko | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Andrii Fesenko | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Artur Fedor | Tiền đạo | Ukraine |
| - | Yaroslav Kravchenko | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Danylo Veklych | Thủ môn | Ukraine |
| - | Denys Garkavenko | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Danylo Yanyuk | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Andrii Petryk | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Maksym Matsiievskyi | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Ivan Tkachyk | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Illia Kozubenko | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Bohdan Sahaidak | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Ruslan Malskyi | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Ivan Zhumiha | Tiền đạo | Ukraine |