SKA Khabarovsk II
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng Central
SKA Khabarovsk II đang xếp thứ 11 trên tổng 16 đội, với 24 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 3
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 30
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng SKA Khabarovsk II
Sân nhà của SKA Khabarovsk II, đội bóng Nga, là Stadion imeni V.I. Lenina zapasnoe pole. Khán đài Stadion imeni V.I. Lenina zapasnoe pole có 1.000 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của SKA Khabarovsk II
SKA Khabarovsk II giữ vị trí thứ 11 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 3 hoà và 12 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm.
Mạch trận hiện thời của SKA Khabarovsk II
Ba trận gần nhất của SKA Khabarovsk II: thắng Kvant 3-1, thua Salyut-Belgorod 1-3 và thua Orel 0-2. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 14 bàn thua.
SKA Khabarovsk II chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà SKA Khabarovsk II thắng 5 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Trong các trận sân nhà, đội ghi 19 bàn và nhận 20 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 18 bàn và nhận 30 bàn.
SKA Khabarovsk II hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
SKA Khabarovsk II đang hơn Zenit Penza 1 điểm. Strogino đang hơn đội 1 điểm. Cách biệt với Volna Nizhegorodskaya là 32 điểm.
SKA Khabarovsk II tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của SKA Khabarovsk II dừng ở 38 sau 22 trận. Đội đang có hiệu số −8. Số bàn ghi được xếp thứ 9 trong nhóm.
SKA Khabarovsk II gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, SKA Khabarovsk II làm khách của Rotor-2 lúc 17h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Rotor-2 bước vào trận khi đứng thứ 14 với 14 điểm. Trong năm trận gần nhất, Rotor-2 có 2 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 17 | David Bolataev | Tiền vệ | Nga |
| 23 | S. Burdakov | Tiền đạo | |
| 24 | N. Dolin | Tiền vệ | |
| 25 | Artur Sekerin | Tiền vệ | Nga |
| 36 | S. Emelkin | Hậu vệ | |
| 40 | R. Prishchepov | Tiền vệ | |
| 48 | E. Gusakov | Hậu vệ | |
| 50 | S. Glotov | Tiền đạo | |
| 63 | Daniil Borisov | Hậu vệ | Nga |
| 65 | Andrey Boyko | Thủ môn | Nga |
| 66 | K. Mordasov | Tiền vệ | |
| 67 | Nikolay Kuralenya | Hậu vệ | Nga |
| 68 | I. Andrakhovich | Thủ môn | |
| 69 | V. Mokrov | Hậu vệ | |
| 70 | O. Galayan | Tiền đạo | |
| 79 | Denis Pershin | Hậu vệ | Nga |
| 87 | Artur Kopylov | Tiền vệ | Nga |
| 88 | D. Bekoev | Tiền vệ | |
| 95 | M. Ulezko | Tiền vệ | |
| 96 | Aleksandr Maksimenko | Tiền đạo | Nga |
| 98 | R. Zaretskiy | Hậu vệ | |
| 99 | S. Kupeev | Tiền vệ |