SK Vorwarts Steyr
Áo
Thứ hạng hiện tại Bảng North
SK Vorwarts Steyr đang xếp thứ 8 trên tổng 15 đội, với 15 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
SK Vorwarts Steyr là đội bóng nước nào?
Sân nhà của SK Vorwarts Steyr, đội bóng Áo, là LIWEST Arena. LIWEST Arena có 8.600 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là VOR.
SK Vorwarts Steyr xếp hạng ra sao?
SK Vorwarts Steyr đang đứng thứ 8 trong số 15 đội. Cụ thể là 4 thắng, 3 hoà và 4 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm.
SK Vorwarts Steyr qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, SK Vorwarts Steyr hoà Kuchl 2-2 trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm. Loạt 6 trận vừa qua để lại 12 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận.
SK Vorwarts Steyr chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà SK Vorwarts Steyr thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,7 bàn mỗi trận so với 1,0 bàn trên sân khách.
SK Vorwarts Steyr hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, SK Vorwarts Steyr nằm giữa Grödig và TSV St. Johann. Đội đầu bảng Wallern / Marienkirchen đang hơn 10 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của SK Vorwarts Steyr
Lưới đối phương rung lên 15 lần trước SK Vorwarts Steyr mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là +1. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 9 của nhóm.
Đối thủ kế tiếp của SK Vorwarts Steyr
SK Vorwarts Steyr sẽ làm khách của Pinzgau Saalfelden trên sân 1508 SaalfeldenArena vào lúc 21h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Pinzgau Saalfelden là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 15 với 5 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Bernhard Staudinger | Thủ môn | Áo |
| 5 | Jetmir Rama | Tiền vệ | |
| 8 | Marko Peric | Tiền vệ | |
| 10 | A. Weinstabl | Tiền vệ | |
| 11 | Markus Dominik | Tiền vệ | |
| 13 | Christoph Kolm | Tiền vệ | |
| 14 | Julian Tischler | Hậu vệ | |
| 18 | Julian Kolm | Tiền vệ | |
| 19 | Lukas Gruner | Tiền vệ | |
| 22 | Pepe Brekner | Hậu vệ | |
| 23 | Simon Strobitzer | Tiền vệ | |
| 24 | Oliver Filip | Tiền đạo | Áo |
| 26 | Sebastian Dirnberger | Hậu vệ | Áo |
| 53 | Bilal Cavusoglu | Tiền vệ | |
| 77 | Michael Martic | Tiền vệ | Áo |
| 78 | Amir Pasic | Tiền vệ | |
| 96 | Antonio Dramac | Thủ môn |